Vì một lễ Tết văn minh, tiết kiệm
Nhiều năm trở lại đây, việc đốt vàng mã quá nhiều ở những nơi tâm linh như đền, đình, chùa, đã là tiếng chuông cảnh tỉnh và nhắc nhở thực hành chống lãng phí.
Thực chất, sự việc này cũng đã gây nhiều tranh cãi, làm sao để vừa thực hành tín ngưỡng dân gian lưu giữ tốt đẹp tự ngàn đời, không để văn hóa tâm linh bị biến dạng bởi vật chất và trả lại cho không gian tâm linh sự thanh tịnh vốn có. Giữ lễ vừa đủ để an lòng người sống, tri ân người đã khuất, đồng thời hướng con người trở về với những giá trị cốt lõi của văn hóa Việt đó chính là cách để tín ngưỡng được tiếp nối bền vững, nhân văn và phù hợp với đời sống hôm nay, nhất là vào những dịp lễ, Tết sắp tới.
Lễ bái và tri ân
Những ngày cuối năm, khi phố phường bắt đầu khoác lên mình sắc xuân, có một dòng người lặng lẽ tìm về chùa, đền, phủ. Trong làn khói hương bảng lảng, giữa tiếng chuông chùa ngân vang và không gian trầm mặc của những nơi thờ tự, người ta như chậm lại giữa nhịp sống hối hả thường ngày. Lễ bái cuối năm từ lâu đã trở thành nét sinh hoạt văn hóa tâm linh quen thuộc của người Việt, là dịp để con người bày tỏ lòng biết ơn với Trời - Phật - Thánh - Tiên, với tổ tiên nguồn cội, đồng thời tự nhìn lại một năm đã qua, gửi gắm những mong ước bình an cho năm mới sắp tới.
Đó là một nét đẹp bền bỉ, được gìn giữ qua nhiều thế hệ, gắn với đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ người trồng cây”. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của đời sống vật chất, không gian tâm linh trong những năm gần đây cũng đang chứng kiến những biến đổi khiến nhiều người không khỏi trăn trở. Việc lễ bái, đặc biệt là tục đốt vàng mã, ngày càng có xu hướng gia tăng cả về số lượng lẫn hình thức, đặt ra câu hỏi: làm thế nào để vẫn giữ trọn nét đẹp truyền thống, mà không rơi vào lãng phí, hình thức và xa rời ý nghĩa tâm linh ban đầu?
Trong đời sống văn hoá dân gian, lễ bái chưa bao giờ chỉ đơn thuần là cầu xin. Đó trước hết là sự tri ân. Tri ân trời đất đã cho mưa thuận gió hòa, tri ân tổ tiên đã vun đắp gốc rễ gia đình, tri ân những đấng thiêng liêng mà con người gửi gắm niềm tin trong đời sống tinh thần. Lễ bái cũng là dịp để mỗi người tự nhắc mình sống thiện lành hơn, biết chừng mực hơn, biết sửa mình sau những va vấp của một năm mưu sinh có khốn khó và nhiều chông gai.
Cụ Ngần nay đã gần 80 tuổi, cuộc đời cụ đi qua vài bận thăng trầm cùng đất nước, ngày nay đứng trước sự đổi mới của cơ chế thị trường, đất nước thay da đổi thịt, khi đời sống vật chất khấm khá, dư giả lên cũng là lúc cụ chứng kiến những ngày cuối năm nhìn thấy người xe tấp nập ở cửa đền, cửa phủ, hết đợt dàn giấy xe ngựa nhà này đến dàn xe ngựa nhà nọ đốt lửa cháy đỏ rực lò.
Cụ than thở: “Ngày xưa, lễ vật rất giản dị: vài xấp tiền âm phủ, bộ quần áo giấy... Những vật phẩm ấy không nhằm thay thế vật chất trần gian, mà chỉ là cách biểu đạt niềm tin theo ngôn ngữ biểu tượng của văn hoá dân gian. Người xưa vẫn nói “cốt ở tâm, không cốt ở nhiều”, bởi điều quan trọng nhất của lễ bái là sự thành kính, chứ không phải mâm cao cỗ đầy. Chính sự giản dị ấy đã làm nên chiều sâu văn hóa của tín ngưỡng truyền thống. Lễ ít nhưng tâm nhiều, vật mỏng nhưng lòng dày. Không gian tâm linh vì thế trở thành nơi con người tìm thấy sự an yên, chứ không phải nơi phô bày sự đủ đầy vật chất”.
Thế nhưng, bước sang đời sống hiện đại, cùng với kinh tế thị trường và tâm lý tiêu dùng, vàng mã cũng thay đổi theo cách ít nhiều khiến người ta phải giật mình. Trên các con phố chuyên bán đồ lễ những ngày giáp Tết, không khó để bắt gặp đủ loại vàng mã: từ nhà lầu, biệt thự, xe hơi, xe máy, điện thoại thông minh, đến cả máy bay, trực thăng, két sắt, thẻ ngân hàng… Mẫu mã ngày càng tinh xảo, giá thành không hề rẻ, thậm chí có những bộ lễ lên tới vài chục, cả trăm triệu đồng.
Chị Nga làm công việc một tín đồ đi lễ, cho biết với tâm lý “có thờ có thiêng”, sợ rằng lễ mọn thì “không được chứng”, đốt ít thì “không đủ” nên cứ tâm lý “thừa còn hơn thiếu”. Chị Hà, một nhân viên ngân hàng lại nhìn sang mâm lễ của người khác để so bì, ngại mình làm đơn giản sẽ bị cho là sơ sài. Cứ thế, việc lễ bái dần bị đẩy sang phía hình thức, nơi số lượng vàng mã trở thành thước đo cho lòng thành…
Sự “vật chất hóa” tín ngưỡng ấy, dù không xuất phát từ ý xấu, nhưng vô tình làm mờ đi giá trị tinh thần vốn có. Khi thế giới tâm linh bị “sao chép” nguyên xi đời sống trần thế, người ta không khỏi tự hỏi: liệu các bậc Thánh - Phật - Tiên có thực sự cần những tiện nghi vật chất ấy như con người hay không? Hay chính con người, trong nỗi lo âu và bất an của đời sống hiện đại, đang tìm cách “bù đắp niềm tin” bằng vật chất?
Đốt vàng mã - sao cho phù hợp?
Tranh luận quanh việc đốt vàng mã không phải là điều mới. Nhìn từ góc độ tôn giáo - tâm linh, Phật giáo từ lâu đã không khuyến khích việc đốt vàng mã. Giáo lý nhà Phật nhấn mạnh tu tâm, tích đức, hành thiện trong đời sống hiện tại. Nhiều vị sư và nhà nghiên cứu văn hóa đều chung quan điểm rằng Thần, Phật không hưởng vật chất, mà “chứng” ở cái tâm và hành vi của con người.
Theo Thượng tọa Thích Đạo Viễn, trụ trì chùa Lương Tân, thành phố Huế, cần nhìn nhận việc đốt vàng mã một cách rạch ròi và tỉnh táo. “Đốt vàng mã không phải là văn hóa của Phật giáo, mà thuộc về tín ngưỡng dân gian của dân tộc. Vì vậy, nếu lấy giáo lý Phật giáo để khẳng định nên hay không nên đốt vàng mã thì cũng chưa thật sự phù hợp. Đốt hay không đốt là quyền tự do tín ngưỡng của mỗi người”.
Tuy nhiên, sư thầy cho rằng, việc không khuyến khích đốt vàng mã là để tránh lãng phí, chứ không phải để phủ nhận hoàn toàn tập tục này. Từ xa xưa đến nay, trong đời sống sinh tồn, tri ân và báo ân, người Việt luôn tìm một hình thức nào đó để bày tỏ lòng biết ơn với người đã khuất. Việc đốt vàng mã, xét cho cùng, nhiều khi không phải vì người mất, mà để người sống cảm thấy an lòng, như một cách gửi gắm tình cảm và sự tưởng nhớ.
“Không thể cấm, nhưng cũng không nên lạm dụng”, sư thầy nhấn mạnh: “Vàng mã nếu có, chỉ nên dừng lại ở mức độ tượng trưng, vừa đủ để người sống an tâm, vừa thể hiện sự tri ân với người đã mất, tránh sa đà vào hình thức và gây lãng phí không cần thiết. Ở góc độ văn hóa, vàng mã chỉ là một biểu tượng. Khi biểu tượng ấy được phóng đại quá mức, ý nghĩa ban đầu sẽ dễ bị lệch lạc. Từ chỗ là phương tiện biểu đạt niềm tin, vàng mã có nguy cơ trở thành mục đích, khiến con người sa vào tâm lý “lễ nhiều - lộc lớn”, đi ngược lại tinh thần tiết chế, hài hòa vốn là cốt lõi của văn hóa Á Đông.”
Ở góc độ xã hội và môi trường, việc đốt vàng mã quá nhiều gây ra không ít hệ lụy: lãng phí tiền của, ô nhiễm không khí, nguy cơ cháy nổ, đặc biệt trong những ngày cao điểm lễ Tết. Điều đó cũng trái với tinh thần tiết kiệm, chừng mực mà cha ông ta từng đề cao trong nếp sống truyền thống. Từ những góc nhìn ấy, có thể nói: đốt vàng mã không phải là sai, nhưng đốt quá nhiều, đốt theo phong trào, đốt vì sợ hãi hay so bì, thì đã lệch khỏi tinh thần văn hóa ban đầu của tín ngưỡng. Giữ gìn tín ngưỡng không đồng nghĩa với việc bảo lưu mọi tập tục một cách cứng nhắc. Văn hóa chỉ thực sự sống khi biết điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh mới. Trong đời sống tâm linh hôm nay, một cách thực hành tiết chế, văn minh đang dần được nhiều người lựa chọn.
Với sư bà Thích Đàm Hòa, trụ trì chùa Võng La, thôn Võng La, huyện Đông Anh: “Lễ bái có thể giản dị hơn, tập trung vào sự thành tâm. Vàng mã, nếu có, chỉ nên mang tính tượng trưng. Thay vì đốt nhiều, người đi lễ có thể dành một phần tiền để công đức tu bổ chùa chiền, làm từ thiện, giúp đỡ người khó khăn trong dịp Tết. Những hành động ấy không chỉ mang lại giá trị thiết thực cho xã hội, mà còn phù hợp với tinh thần “gieo nhân lành” mà nhiều tôn giáo, tín ngưỡng hướng tới”.
“Lòng thành, suy cho cùng, không nằm ở mâm lễ, mà thể hiện trong cách con người sống với nhau: biết yêu thương, chia sẻ, sống tử tế và có trách nhiệm. Đó mới là “lễ” bền lâu nhất, không cần hóa đi trong khói lửa, mà lưu lại trong đời sống” - sư bà Thích Đàm Hòa trải lòng.
Tết an lành, giữ gìn nếp văn hóa
Tết là dịp đoàn viên, là thời khắc con người hướng về cội nguồn và những giá trị tốt đẹp. Giữ gìn tín ngưỡng đúng nghĩa sẽ giúp mỗi người tìm thấy sự an yên trong tâm hồn, đồng thời góp phần xây dựng một đời sống văn hóa lành mạnh, hài hòa. Giữa những đổi thay của thời đại, việc nhìn lại cách chúng ta thực hành tín ngưỡng cũng là cách để gìn giữ bản sắc. Giữ cái hồn văn hóa, đồng thời lược bỏ những hình thức lãng phí, không chỉ là câu chuyện của vàng mã, mà là câu chuyện của thái độ sống. Khi mỗi người đi lễ bằng sự tỉnh thức và chừng mực, nét đẹp tâm linh cuối năm sẽ không bị mai một, mà ngược lại, sẽ được tiếp nối một cách bền vững và nhân văn hơn trong đời sống đương đại.
Nói về bản chất của văn hóa truyền thống Việt Nam, Thượng tọa Thích Đạo Viễn cho rằng, đó trước hết là tinh thần tri ân và báo ân. “Uống nước nhớ nguồn, ăn quả nhớ kẻ trồng cây, sống có trước có sau, có âm có dương, có tình có nghĩa, đó là nền tảng đạo lý đã ăn sâu trong đời sống người Việt”. Theo sư thầy, chính từ tinh thần ấy mà hình thành nên nếp sinh hoạt tâm linh quen thuộc: đầu năm người ta đi lễ cầu an, mong một năm mưa thuận gió hòa, gia đình bình an, công việc hanh thông; cuối năm lại đi tạ, để tri ân trời đất, tổ tiên, các đấng thiêng liêng. Người theo Phật thì về chùa, người không theo Phật thì đến đình, đền, miếu mạo mỗi người một niềm tin, nhưng cùng chung một tâm niệm là nhớ ơn và trả ơn.
Việc tri ân ấy, theo sư thầy, không nằm ở lễ vật nhiều hay ít, đắt tiền hay giản dị. “Chỉ cần hoa quả thanh bông, lễ nhẹ nhàng cũng đã đủ”. Điều quan trọng là biết chừng mực, để vừa giữ được truyền thống đẹp, vừa không tạo ra những lệch lạc cho các thế hệ mai sau. Sư thầy cũng phân biệt khá rõ giữa việc đi đền và đi chùa trong đời sống tâm linh của người Việt. “Đi đền lễ Thánh, nhiều người xin lộc. Còn đi chùa cuối năm là dâng lên Tam Bảo một sự bình an và tỉnh thức”.
Đến chùa, theo sư thầy, không phải để cầu tài bằng mọi giá, mà là để soi lại chính mình sau một năm đã qua. Chùa là nơi hội tụ của Phật và Thánh, là nơi tu tập của chư tăng, là không gian linh thiêng để con người gửi gắm tâm linh. Khi bước vào chùa, người đi lễ dâng lòng mình lên cõi ấy, mong ánh sáng Tam Bảo soi đường, giúp bản thân nhìn lại điều gì đã làm đúng để phát huy, điều gì chưa đúng để sửa đổi, điều gì thiện chưa làm để cố gắng làm trong năm tới.
Theo sư thầy, phúc đức không đến từ việc cầu xin, mà từ sự tu sửa và tỉnh thức. “Phúc đức của mình tăng lên thì tự nhiên chiêu tài nạp lộc đến. Người giàu hơn nhau không hẳn vì cầu nhiều, mà vì có phúc thì tài đến, vô phúc thì tài cũng tiêu tán”. Việc cầu tài vì thế không sai, bởi con người là phàm, nhưng nếu chỉ dừng ở cầu xin mà không quay về tu sửa bản thân thì khó có được sự an lạc bền lâu. Sư thầy cho rằng, ý nghĩa sâu xa nhất của việc đi chùa cuối năm là sự giáo dục nội tâm. Đến chùa để sám hối, để tỉnh thức, để sống đúng với những điều hay lẽ phải mà Đức Phật dạy cho hàng Phật tử tại gia: điều thiện đã làm thì cố gắng phát huy, điều thiện chưa làm thì nỗ lực thực hiện, điều gì chưa đúng thì chân thành sửa đổi.

Lập miếu thờ, giở trò mê tín dị đoan lừa đảo gần 1 trăm tỷ đồng
Xử phạt chủ tài khoản Tiktok đăng tải việc xem bói mê tín, dị đoan