Chiến sự Hormuz sẽ bố cục lại dòng chảy năng lượng

Thứ Hai, 23/03/2026, 13:45

Eo biển Hormuz nằm vắt ngang giữa Iran và Oman, nối liền Vịnh Persian (Vịnh Ba Tư) và vịnh Oman. Nơi hẹp nhất chỉ 33 km và luồng chính cho tàu chở dầu siêu lớn đi lại 2 chiều còn hẹp hơn thế.

Tuy nhiên, tuyến đường thủy có chiều rộng hạn chế này lại là con đường quan trọng nhất, thậm chí là duy nhất, để xuất khẩu dầu mỏ của các nước sản xuất dầu ven Vịnh Persian như Iran, Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE), Qatar, Kuwait... 

Chiến sự Hormuz sẽ bố cục lại dòng chảy năng lượng -0
Eo biển Hormuz.

Mỗi ngày có khoảng 20 triệu thùng dầu thô được vận chuyển qua đây đến khắp nơi trên thế giới, chiếm gần 1/5 tổng lượng thương mại dầu mỏ bằng đường biển toàn cầu. Khi việc lưu thông qua eo biển bị cản trở, hoạt động xuất khẩu năng lượng ra bên ngoài của Trung Đông sẽ đối mặt với hạn chế nghiêm trọng.

Chính vì giá trị chiến lược không thể thay thế, eo biển Hormuz từ trước đến nay luôn là sân khấu then chốt cho cuộc chơi giữa các cường quốc và thế lực khu vực. Trong cuộc chiến tranh Iran - Iraq những năm 1980, tuyến hàng hải này đã trực tiếp bị cuốn vào khói lửa, các vụ tấn công tàu chở dầu từng gây ra biến động dữ dội cho giá dầu quốc tế. Năm 2018, sau khi Mỹ đơn phương rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran, eo biển này lại một lần nữa trở thành tiền tuyến đối đầu, phí bù rủi ro trên thị trường năng lượng leo thang theo mỗi lần xảy ra va chạm.

Nhìn lại lịch sử, dù eo biển Hormuz nhiều lần rơi vào căng thẳng nhưng vẫn dừng lại ở mức độ răn đe và đấu trí, chưa bao giờ bị phong tỏa lâu dài và triệt để. Tuy nhiên, cục diện hiện tại đã vượt qua “lằn ranh đỏ” trước đây - đối đầu quân sự thực chất đã thay thế cho những va chạm mang tính thăm dò, gián đoạn vận tải từ mức độ răn đe đã trở thành hiện thực, rủi ro biến động kinh tế mà các quốc gia lân cận và thị trường toàn cầu phải đối mặt đã hoàn toàn khác xa trước.

“Thanh gươm 2 lưỡi”

Vấn đề Iran về bản chất là sự thể hiện tập trung của tình trạng mất cân bằng kéo dài trong cục diện an ninh Trung Đông. Hơn 10 năm qua, xoay quanh chương trình hạt nhân, ván cờ trừng phạt và ảnh hưởng khu vực, sự đối đầu chiến lược giữa Mỹ và Iran không ngừng diễn tiến: Sau khi thỏa thuận hạt nhân Iran được ký kết năm 2015, cục diện từng có lúc dịu lại, nhưng việc Mỹ đơn phương rút khỏi thỏa thuận vào năm 2018 lại khiến căng thẳng leo thang trở lại.

Những năm sau đó, các cuộc đàm phán dai dẳng, lòng tin bị xói mòn, dẫn đến thế lưỡng nan về an ninh khu vực liên tục lún sâu. Phía Israel luôn coi Iran là mối đe dọa an ninh hàng đầu, nhiều lần lấy lý do “ngăn chặn năng lực hạt nhân bứt phá” để tiến hành các hành động quân sự nhắm vào Iran. Với áp lực bên ngoài không ngừng tích tụ, tình thế chiến lược của Iran ngày càng trở nên nghiêm trọng.

Chiến sự Hormuz sẽ bố cục lại dòng chảy năng lượng -0
Tàu tuần tiễu của Hải quân Iran trên vịnh Persian, gần khu vực eo biển Hormuz, thời điểm trước xung đột. Ảnh: CNBC

Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz trở thành quân bài chiến lược nặng ký nhất trong tay Iran. Phong tỏa eo biển vừa là đòn đáp trả đũa, vừa là một cách gây sức ép ngược lại đối với áp lực bên ngoài, tức là thông qua việc khuếch đại rủi ro trên thị trường năng lượng toàn cầu để buộc đối thủ và các quốc gia liên quan phải đánh giá lại chi phí hành động.

Tuy nhiên, lựa chọn này bản thân nó mang đặc điểm “thanh gươm 2 lưỡi” rõ rệt. Một mặt, nếu nguồn cung năng lượng bị gián đoạn quy mô lớn, giá dầu quốc tế tăng vọt có thể nhanh chóng làm gia tăng áp lực thị trường; mặt khác, kinh tế Iran phụ thuộc cao vào xuất khẩu dầu mỏ. Đối với Iran, phong tỏa eo biển tuy có thể gây sức ép đối với đối thủ, nhưng chính nước này cũng sẽ phải trả giá đắt do doanh thu xuất khẩu sụt giảm mạnh.

Theo tính toán dựa trên quy mô xuất khẩu của Iran những năm gần đây, việc gián đoạn xuất khẩu có thể gây tổn thất lên tới hàng trăm triệu USD mỗi ngày. Do đó, đa số các nhà phân tích cho rằng Iran nhiều khả năng sẽ áp dụng các biện pháp như phong tỏa theo giai đoạn, tăng cường răn đe quân sự để tạo ra sự khó đoán định, thay vì thực hiện đóng cửa triệt để, vô thời hạn. Tuy nhiên, thị trường sẽ không chờ đợi cục diện sáng tỏ - chỉ cần chi phí bù rủi ro còn tồn tại, giá cả sẽ phản ứng trước.

Những cú sốc lớn hơn đang âm ỉ

Logic định giá của thị trường năng lượng toàn cầu hiện đang chuyển dịch từ sự cân bằng cung - cầu truyền thống sang phản ứng nhạy bén với các rủi ro địa chính trị. Ngay cả khi chưa xuất hiện tình trạng đứt gãy nguồn cung thực tế, chỉ cần vận tải biển bị cản trở, phí bảo hiểm tăng lên cũng đủ để kích hoạt sự lan truyền chi phí theo từng tầng.

Chiến sự Hormuz sẽ bố cục lại dòng chảy năng lượng -1
Mỏ khí South Pars trước thời điểm bị Israel bắn cháy.

Trước tiên, các quốc gia nhập khẩu chính ở châu Á vốn phụ thuộc nhiều vào dầu khí Vùng Vịnh sẽ đối mặt với khủng hoảng thiếu hụt năng lượng. Mức độ phụ thuộc của Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ... vào dầu mỏ Trung Đông từ lâu luôn ở mức cao; Trung Quốc với tư cách là một trong những quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới, cũng có tỷ trọng đáng kể dầu thô nhập khẩu phải đi qua eo biển Hormuz.

Một khi eo biển bị đóng cửa lâu dài, các quốc gia này sẽ trực tiếp đối mặt với áp lực kép từ thiếu hụt nguồn cung và chi phí tăng vọt - trong ngắn hạn có thể sử dụng kho dự trữ chiến lược để làm đệm, nhưng nếu khủng hoảng khu vực kéo dài, cấu trúc nhập khẩu năng lượng của họ sẽ chịu tác động thực chất.

Thứ hai, rủi ro gián đoạn nguồn cung đã nhanh chóng lan sang thị trường vận tải biển. Việc đóng cửa eo biển Hormuz đồng nghĩa với việc các tàu chở dầu trong Vịnh Persian không thể rời cảng, năng lực vận tải có thể điều động trực trực tiếp bị thu hẹp đáng kể. Ngay cả khi một số tàu chở dầu đang nằm ở cảng khác, chủ tàu cũng tăng giá mạnh do chi phí bù rủi ro chiến tranh, giá thuê tàu chở dầu siêu lớn đã xuất hiện tình trạng tăng gấp đôi, phí bảo hiểm chiến tranh cũng tăng theo. Nghiêm trọng hơn, ngay cả khi sẵn sàng trả giá cao, năng lực vận tải khả dụng vẫn giảm - một số chủ tàu đã dứt khoát từ chối đi vào vùng biển nguy hiểm, sự co hẹp của nguồn cung vận tải đang làm trầm trọng thêm tình trạng căng thẳng nguồn cung.

Thứ ba, những phản ứng dây chuyền sâu hơn sẽ dần hiển hiện trên chuỗi công nghiệp. Dầu mỏ không chỉ là nhiên liệu, mà còn là nguyên liệu cơ bản cho các ngành hóa dầu, phân bón, sợi hóa học... Giá năng lượng tăng sẽ đẩy chi phí sản xuất nông nghiệp và chi tiêu của ngành sản xuất lên cao, từ đó truyền dẫn đến giá các sản phẩm tiêu dùng cuối cùng như lương thực, đồ nhựa... Đối với một số quốc gia có nền kinh tế mong manh, giá dầu cao thậm chí có thể gây ra lạm phát nhập khẩu và bất ổn xã hội.

Biện pháp đối phó

Chiến sự ở Vịnh Persian và cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz rõ ràng đang tác động đến “dây thần kinh” của thị trường năng lượng toàn cầu. Trước tình hình liên tục leo thang, các bên liên quan lần lượt đưa ra các biện pháp ứng phó, nhưng hiệu quả thực tế vẫn đối mặt với nhiều ràng buộc.

Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ và Nga (OPEC+) đã tuyên bố khởi động kế hoạch tăng sản lượng, 8 nước sản xuất dầu chủ chốt gồm Saudi Arabia và Nga đã đồng ý từ ngày 1/4 tăng thêm 206.000 thùng dầu mỗi ngày cung ứng ra thị trường, với hy vọng xoa dịu sự biến động giá cả dữ dội do lo ngại gián đoạn nguồn cung. Tuy nhiên, giới phân tích trong ngành cho rằng, so với lượng dầu mỏ thương mại khoảng 20 triệu thùng/ngày có khả năng bị ảnh hưởng nếu eo biển Hormuz đóng cửa, thì mức tăng sản lượng này có tác động khá hạn chế, tác dụng lớn hơn của nó nằm ở việc ổn định kỳ vọng thị trường, chứ khó có thể bù đắp về mặt thực chất cho những rủi ro cấu trúc do đứt gãy chuỗi cung ứng mang lại.

Ngoài ra, nhiều quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn đã phát đi tín hiệu sẽ sử dụng dự trữ dầu mỏ chiến lược khi cần thiết để bình ổn biến động thị trường. Một số nước sản xuất dầu Vùng Vịnh cũng đang đánh giá khả năng phân luồng xuất khẩu thông qua đường ống trên đất liền và các cảng thay thế, nhưng năng lực vận chuyển của các đường ống hiện có còn xa mới đủ để lấp đầy lỗ hổng do eo biển bị đình trệ gây ra, ngay cả khi việc hộ tống quân sự có thể nâng cao an toàn vận tải, cũng không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro.

Từ góc độ ngoại giao, Liên hợp quốc, các nước châu Âu cũng như Trung Quốc, Nga đều lên tiếng ủng hộ giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán. Nhưng, bất đồng lập trường giữa hai bên xung đột vẫn rất nổi cộm: Một bên yêu cầu Iran phải đưa ra những nhượng bộ thực chất trong vấn đề hạt nhân, bên còn lại yêu cầu ngừng các cuộc tấn công quân sự và dỡ bỏ trừng phạt. Trong ngắn hạn, việc thu hẹp bất đồng là không dễ dàng. Và, điều thị trường lo ngại hiện nay không chỉ đơn thuần là mức giá dầu cao hay thấp, mà là tính khó đoán định lớn về triển vọng - chỉ cần chiến sự chưa kết thúc, phí bù rủi ro sẽ khó có thể giảm xuống đáng kể.

Thời của khủng hoảng

Nhìn từ góc độ vĩ mô, cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz đã phơi bày khiếm khuyết về cấu trúc tồn tại lâu nay trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, đó là việc quá phụ thuộc vào tuyến đường duy nhất, khiến thị trường toàn cầu cực kỳ dễ bị tổn thương bởi các xung đột cục bộ. Vấn đề thực tế này có thể thúc đẩy các quốc gia tăng tốc xây dựng nền tảng năng lượng tự chủ, thúc đẩy đa dạng hóa các kênh nhập khẩu năng lượng, từng bước giảm sự phụ thuộc vào một nguồn năng lượng duy nhất.

Chính dựa trên nhận định này, hướng điều chỉnh bố cục năng lượng toàn cầu tương lai đã ngày càng rõ nét. Có thể dự báo, trong vài năm tới, cục diện năng lượng toàn cầu sẽ thể hiện đặc điểm phân tán rõ rệt hơn: Nguồn nhập khẩu của các quốc gia trở nên đa dạng hơn, cơ chế dự trữ chiến lược được hoàn thiện hơn, cường độ khai thác năng lượng nội địa có khả năng được tăng cường. Đồng thời, môi trường giá dầu cao cũng sẽ nâng cao tính cạnh tranh tương đối của năng lượng mới và năng lượng phi truyền thống, tạo ra động lực thị trường bền vững cho quá trình chuyển đổi năng lượng.

Tuy nhiên, chuyển đổi năng lượng là một bài toán cấu trúc cực kỳ phức tạp, tiến trình của nó mang tính dài hạn và tuần tự rõ rệt. Trong ngắn hạn, nền kinh tế toàn cầu vẫn phải gánh chịu áp lực thực tế từ sự cộng hưởng giữa chi phí cao và tính khó đoán định. Dưới tác động kéo dài của cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz và xung đột địa chính trị Trung Đông, việc các quốc gia làm thế nào để cân bằng một cách thận trọng 3 mục tiêu an ninh năng lượng, ổn định kinh tế và chuyển đổi xanh, sẽ trở thành chủ đề cốt lõi trong việc hoạch định và điều chỉnh chiến lược năng lượng tương lai của họ.

Chủ đề này không có đáp án tiêu chuẩn, nhưng lại không thể né tránh. Thử thách thực sự của cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz lần này đặt ra cho thế giới không chỉ nằm ở bản thân nó, mà còn nằm ở việc liệu nhân loại có thể rút ra bài học thỏa đáng từ đó hay không, nếu khủng hoảng lại một lần nữa bất ngờ ập đến?

Ngọc Lan
.
.