Gaza và trạng thái “đóng băng xung đột”

Thứ Hai, 19/01/2026, 16:40

Gaza đang được cho là trong trạng thái “bình thường mới” - chiến tranh quy mô lớn tạm lắng nhưng bạo lực cường độ thấp vẫn kéo dài do thiếu cơ chế thực thi đáng tin cậy, chưa có lộ trình chính trị rõ ràng và các kế hoạch tái thiết - quản trị hậu chiến bị đình trệ.

Hệ quả là khủng hoảng nhân đạo bị bình thường hóa, giải pháp hai nhà nước ngày càng xa vời và Gaza có nguy cơ mắc kẹt lâu dài trong vòng luẩn quẩn: Không chiến tranh toàn diện nhưng cũng chưa có hòa bình và phát triển bền vững.

Ngừng bắn nguyên tắc

Kể từ khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực (ngày 10/10/2025), Israel đã thả gần 2.000 tù nhân Palestine. Ở chiều ngược lại, Hamas đã thả toàn bộ con tin còn sống và trao trả phần lớn thi thể các nạn nhân thiệt mạng, phù hợp với kế hoạch hòa bình 20 điểm của chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump. Israel cũng đã mở lại các cửa khẩu Kerem Shalom, Kissufim và Zikim, cam kết cho phép 600 xe tải mỗi ngày đưa hàng viện trợ và hàng hóa thương mại vào Gaza.

1-1768787071094.png
Gaza đang trong trạng thái “bình thường mới” - Không chiến tranh toàn diện nhưng cũng chưa có hòa bình và phát triển bền vững.

Lực lượng phòng vệ Israel (IDF) đã rút về “đường ranh giới màu vàng”, qua đó thu hẹp phạm vi kiểm soát còn khoảng 53% diện tích Dải Gaza, dù một số đoạn ranh giới cụ thể vẫn đang tranh chấp. Tuy nhiên, các kế hoạch giải quyết mang tính toàn diện hơn bị đình trệ. Quan hệ Hamas - Israel đang chuyển sang trạng thái xung đột giới hạn nhưng dai dẳng, thay vì hướng tới hòa bình. Các chính sách của Israel, việc Hamas không chấp nhận mất thêm quyền lực, cùng sự thiếu tập trung của chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump có thể làm chệch hướng kế hoạch hòa bình.

Về nguyên tắc, bước đi tiếp theo phụ thuộc vào việc thành lập một lực lượng ổn định quốc tế (ISF) để kiểm soát Gaza, thực hiện nhiệm vụ phi quân sự hóa và giải giáp Hamas, sau đó huấn luyện một lực lượng cảnh sát Palestine mới (đã được sàng lọc, không thuộc Hamas) nhằm tiếp quản dần công tác quản trị - an ninh. Theo kế hoạch, IDF sẽ thu hẹp phạm vi hiện diện của lực lượng này xuống 40% diện tích của Dải Gaza, và cuối cùng là 15% khi tình hình an ninh được cải thiện.

Song song với đó, một chính quyền Palestine mang tính kỹ trị, hạn chế yếu tố phe phái, sẽ được giao nhiệm vụ quản lý Gaza và báo cáo cho thực thể mà Tổng thống Trump gọi là “Hội đồng hòa bình”: Ông Trump là người đứng đầu trên danh nghĩa, còn cựu Thủ tướng Anh Tony Blair phụ trách điều hành thường nhật. Trong khi đó, chính quyền Palestine (đang quản lý Bờ Tây) được kỳ vọng tiến hành cải cách sâu rộng để về lâu dài có thể đảm nhận vai trò quan trọng hơn trong quản trị Gaza.

Mỹ đang thúc đẩy tiến trình này. Quân đội Mỹ đã thành lập Trung tâm điều phối dân sự - quân sự tại Israel nhằm giám sát lệnh ngừng bắn và việc phân phối viện trợ nhân đạo vào Gaza. Trong những tuần gần đây, Phó Tổng thống JD Vance, Ngoại trưởng Marco Rubio và cố vấn cấp cao Jared Kushner (con rể Tổng thống Trump) cũng đã thăm Israel nhằm thể hiện cam kết của Washington đối với thỏa thuận ngừng bắn. Tuy vậy, một loạt yếu tố đang làm suy yếu triển vọng triển khai phần “tham vọng” của kế hoạch: sự thiếu rõ ràng quanh các bước đi nhằm cải thiện an ninh; việc chính quyền Tổng thống Trump miễn cưỡng can dự sâu hơn vào tái thiết; cùng sự do dự của các đối tác tiềm năng trong việc tăng mức hỗ trợ. Những yếu tố này khiến các mục tiêu như giải giáp Hamas và thiết lập một chính quyền Palestine mới tại Gaza khó có thể sớm thành hiện thực.

Bạo lực vẫn âm ỉ

Trong khi đó, bạo lực vẫn tiếp diễn, khiến một số binh sĩ IDF và nhiều người Palestine thiệt mạng, bao gồm cả các tay súng lẫn dân thường. Các báo cáo về vi phạm lệnh ngừng bắn khó kiểm chứng độc lập.

Văn phòng truyền thông chính phủ ở Gaza (do Hamas kiểm soát) cáo buộc Israel đã vi phạm thỏa thuận ít nhất 282 lần; ở chiều ngược lại, IDF cáo buộc Hamas vi phạm 24 lần. Trong bối cảnh đó, 90% dân Gaza vẫn phải rời bỏ nhà cửa, và khoảng 1,5 triệu người cần hỗ trợ chỗ ở khẩn cấp. Mặc dù Israel cam kết cho phép 600 xe tải/ngày vào Gaza, nhưng Liên hợp quốc cho biết con số thực tế trung bình chỉ dưới 120 xe/ngày. Mưa lớn và thời tiết lạnh giá càng làm gia tăng khó khăn đối với người dân.

Gaza và trạng thái “đóng băng xung đột” -0
Lực lượng ổn định quốc tế (ISF) cho đến nay vẫn chưa rõ sẽ gồm những quốc gia nào, được đặt dưới cơ chế chỉ huy ra sao, phạm vi can dự đến mức nào.

Tình trạng hiện tại - với các chính sách ứng phó tình thế, những nỗ lực vội vã của Mỹ để “dập lửa” và khủng hoảng nhân đạo kéo dài - rõ ràng thiếu bền vững. Dù vậy, chính trạng thái đó lại có nguy cơ trở thành tương lai của Gaza: Bạo lực ở mức hạn chế nhưng lại dai dẳng, kèm theo các đợt khủng hoảng nhỏ nối tiếp, thay vì tiến triển hướng tới phát triển, hòa bình và ổn định hơn.

Thách thức lớn nhất đối với việc triển khai các phần cốt lõi của kế hoạch hậu ngừng bắn không nằm ở việc đạt được thỏa thuận ban đầu, mà ở chỗ thiếu một cơ chế thực thi đáng tin cậy để biến thỏa thuận đó thành hiện thực. Dù Washington đã đưa ra nhiều đề xuất, nhưng các bên liên quan vẫn chưa đạt được đồng thuận thực chất về những vấn đề then chốt: Ai chịu trách nhiệm đảm bảo an ninh, ai gánh chi phí tái thiết, và thực thể nào có đủ tính chính danh để quản lý Gaza trong giai đoạn chuyển tiếp?

Một trong những điểm then chốt là vai trò của ISF. Về lý thuyết, lực lượng này sẽ kiểm soát an ninh tại Gaza, giám sát tiến trình phi quân sự hóa, hỗ trợ giải pháp Hamas và tạo điều kiện hình thành một bộ máy quản trị mới. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa rõ ISF sẽ gồm những quốc gia nào, được đặt dưới cơ chế chỉ huy ra sao, phạm vi can dự đến mức nào, và đặc biệt là ai sẵn sàng triển khai binh sĩ tới một môi trường an ninh rủi ro cao như Gaza?

Các quốc gia Arab - những đối tác tiềm năng được Mỹ kỳ vọng đóng vai trò chủ chốt - như Ai Cập, Jordan hay một số nước Vùng Vịnh, đều tỏ ra thận trọng. Họ lo ngại bị cuốn vào một cuộc xung đột kéo dài, phải gánh chịu rủi ro an ninh và áp lực chính trị trong nước, trong khi không có bảo đảm rõ ràng về một lộ trình chính trị khả thi cho người Palestine. Nhiều nước Arab nhấn mạnh rằng, nếu không có một tiến trình chính trị rõ ràng hướng tới giải pháp hai nhà nước, họ khó có thể công khai tham gia hoặc ủng hộ một lực lượng an ninh quốc tế tại Gaza.

Những thách thức của lộ trình hậu ngừng bắn

Về phía Israel, chính phủ nước này vẫn ưu tiên duy trì quyền tự do hành động quân sự. Dù chấp nhận rút quân theo từng giai đoạn, nhưng Tel Aviv không muốn chuyển giao toàn bộ quyền kiểm soát an ninh cho một lực lượng quốc tế hoặc cho người Palestine trong tương lai gần. Nỗi lo Hamas có thể tái tổ chức, phục hồi năng lực quân sự và tiếp tục đe dọa an ninh Israel vẫn là yếu tố chi phối mạnh các quyết định của IDF.

Gaza và trạng thái “đóng băng xung đột” -0
Thế hệ trẻ tại Gaza lớn lên trong chiến tranh, mất mát và tương lai mờ mịt, dễ trở thành đối tượng bị lôi kéo vào các mạng lưới bạo lực hoặc cực đoan hóa.

Trong khi đó, Hamas, dù đã chịu nhiều tổn thất nặng nề, nhưng vẫn chưa thể bị loại bỏ hoàn toàn. Phong trào này tiếp tục duy trì mạng lưới vũ trang và ảnh hưởng xã hội tại Gaza. Việc Hamas không chấp nhận giải pháp vô điều kiện khiến mọi kế hoạch xây dựng một trật tự an ninh mới đều đối mặt với nguy cơ sụp đổ ngay từ đầu. Hamas có thể chấp nhận “lùi một bước chiến thuật” - tức tạm thời giảm đối đầu trực diện để bảo toàn lực lượng - nhưng khó chấp nhận bị loại hoàn toàn khỏi đời sống chính trị và xã hội Gaza.

Một vấn đề nan giải khác là tái thiết Gaza. Các ước tính cho thấy chi phí tái thiết có thể lên tới hàng chục tỉ USD, trong khi phần lớn cơ sở hạ tầng dân sự đã bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng. Mỹ chưa đưa ra cam kết tài chính quy mô lớn, còn các nhà tài trợ quốc tế và khu vực đều yêu cầu điều kiện rõ ràng về an ninh, quản trị và minh bạch trước khi giải ngân. Điều này khiến tiến trình tái thiết bị đình trệ, kéo dài tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội tại Gaza và làm gia tăng nguy cơ bất ổn lâu dài.

Đối với chính quyền Palestine (PA), việc quay trở lại Gaza vừa được coi là cơ hội khôi phục vai trò chính trị, vừa là thách thức lớn về năng lực và tính chính danh. PA hiện thiếu nguồn lực, uy tín trong dân chúng suy giảm, đang đối mặt với yêu cầu cải cách sâu rộng về thể chế và quản trị. Ngay cả khi một chính quyền kỹ trị được thiết lập tại Gaza, câu hỏi lớn vẫn là liệu PA có đủ năng lực và sự ủng hộ cần thiết để từng bước tiếp quản vai trò quản lý, trong khi Hamas vẫn tồn tại và Israel tiếp tục duy trì ảnh hưởng an ninh đáng kể hay không.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy đạt được lệnh ngừng bắn, nhưng lại không sẵn sàng đầu tư vốn chính trị và nguồn lực dài hạn cho giai đoạn hậu xung đột. Các chuyến thăm của Phó Tổng thống JD Vance, Ngoại trưởng Marco Rubio và cố vấn cấp cao Jared Kusshner trong thời gian qua mang nhiều ý nghĩa chính trị và biểu tượng hơn là đi kèm với những cam kết cụ thể về an ninh, tái thiết và quản trị hậu chiến.

Trong bối cảnh đó, Gaza đang rơi vào một khoảng trống chiến lược: Chiến tranh quy mô lớn đã tạm lắng, nhưng hòa bình thực sự vẫn chưa hình thành. Các biện pháp tạm thời - từ viện trợ nhân đạo đến cơ chế giám sát ngừng bắn - giúp ngăn chặn một thảm họa tức thời, song không giải quyết được các nguyên nhân gốc rễ của xung đột.

Triển vọng mong manh và hệ quả dài hạn

Nếu không có đột phá chính trị đáng kể, Gaza đang dần trượt vào một trạng thái gọi là “đóng băng xung đột” - đây không phải là hòa bình, mà là tình trạng trong đó chiến tranh quy mô lớn tạm thời lắng xuống, song bạo lực cường độ thấp vẫn tiếp diễn và nguy cơ tái bùng phát xung đột luôn hiện hữu.

Trong kịch bản này, Israel tiếp tục duy trì quyền can thiệp quân sự khi cho rằng an ninh của mình bị đe dọa. Hamas, dù bị suy yếu, vẫn tồn tại ở một mức độ nhất định, duy trì các cấu trúc vũ trang ngầm và ảnh hưởng xã hội trong dân chúng Gaza. Còn người dân Palestine tại Gaza tiếp tục sống trong điều kiện kinh tế - xã hội kiệt quệ, thiếu việc làm, thiếu dịch vụ cơ bản và phụ thuộc nặng nề vào viện trợ quốc tế.

Trong một môi trường như vậy, các đợt bùng phát bạo lực cục bộ, các cuộc không kích giới hạn, những vụ tấn công trả đũa hoặc các cuộc đụng độ nhỏ lẻ nhiều khả năng sẽ xảy ra theo chu kỳ. Những diễn biến này không đủ để dẫn tới chiến tranh tổng lực, nhưng đủ để duy trì tình trạng bất ổn thường trực, làm xói mòn thêm niềm tin vốn đã rất mong manh giữa các bên liên quan.

Một hệ quả đáng lo ngại khác là khủng hoảng nhân đạo đang dần được xem là điều bình thường, trong nhận thức xã hội. Khi viện trợ quốc tế chỉ được duy trì ở mức tối thiểu nhằm ngăn Gaza rơi vào sụp đổ hoàn toàn, cộng đồng quốc tế có nguy cơ dần chấp nhận một tiêu chuẩn sống thấp kéo dài đối với hơn 2 triệu người dân tại đây. Về lâu dài, điều này không chỉ làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói, thất nghiệp và tuyệt vọng của người dân, mà còn tạo ra môi trường thuận lợi để các tư tưởng cực đoan tiếp tục tồn tại và lan rộng.

Thực trạng này đặc biệt nguy hiểm đối với một thế hệ trẻ tại Gaza đang lớn lên trong chiến tranh, mất mát và tương lai mờ mịt. Không có cơ hội học tập, việc làm và phát triển bình thường, một bộ phận thanh thiếu niên dễ trở thành đối tượng bị lôi kéo vào các mạng lưới bạo lực hoặc cực đoan hóa, qua đó duy trì vòng xoáy xung đột trong tương lai.

Về phương diện chính trị, cũng không bên nào đạt được thắng lợi rõ ràng trong trạng thái hiện nay. Israel không đạt mục tiêu loại bỏ hoàn toàn Hamas; Hamas cũng không giành được sự công nhận quốc tế hay cải thiện đáng kể vị thế chính trị của người Palestine; còn Mỹ, dù đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy thỏa thuận ngừng bắn, lại chưa chứng tỏ được năng lực dẫn dắt một tiến trình hòa bình lâu dài và bền vững.

Huy Thông
.
.