Xung đột Trung Đông và rủi ro toàn cầu

Thứ Hai, 09/03/2026, 14:32

Điều mà nhiều nhà hoạch định chính sách từ lâu đã lo sợ và hy vọng tránh được đã thành sự thật. Sau khi các đòn tấn công, trả đũa giữa Mỹ-Israel với Iran nổ ra, thị trường tài chính đã phản ứng ngay lập tức. Giá dầu tăng vọt. Các tài sản trú ẩn an toàn tăng giá. Thông điệp rất rõ ràng: Rủi ro địa chính trị đã trở lại như một động lực chính của triển vọng kinh tế toàn cầu.

Nền kinh tế thế giới bước vào năm 2026 với đà tăng trưởng suy yếu và xu hướng giảm phát mong manh. Cuộc xung đột mới này mang đến một lớp bất ổn có thể sâu sắc và kéo dài hơn. Ít nhất 3 kênh truyền dẫn bị tác động đã hiện hữu: năng lượng, thị trường tài chính và logistics toàn cầu.

6.jpg -0
Một bệnh viện ở Tehran, Iran sau khi trúng đòn không kích của liên quân Mỹ - Israel.

Quy mô của hậu quả cuối cùng sẽ phụ thuộc thời gian và phạm vi địa lý của cuộc xung đột. Tuy nhiên, nhìn từ cú sốc năng lượng năm 2022 đến sự gián đoạn vận chuyển hàng hóa ở Biển Đỏ năm 2024-2025 cho thấy sự bất ổn ở Trung Đông hiếm khi được kiểm soát. Nó hầu như luôn gây ra những ảnh hưởng lan rộng đến nền kinh tế toàn cầu.

Năng lượng là điểm yếu của thế giới

Trung Đông vẫn là trung tâm của nguồn cung năng lượng toàn cầu. Khoảng 20% lượng dầu mỏ thương mại của thế giới (gần 20 triệu thùng mỗi ngày) có hành trình đi qua eo biển Hormuz - một trong những điểm nghẽn chiến lược nhất trong hệ thống năng lượng toàn cầu. Ngay cả một sự gián đoạn nhỏ đối với sản lượng của Iran cũng làm tăng rủi ro cho giá dầu thô. Sự leo thang rộng hơn ảnh hưởng đến các tuyến vận chuyển hoặc bảo hiểm hàng hải trên eo biển sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều.

5.jpg -1
Một tòa nhà ở Tel Aviv, Israel được cho là đã trúng tên lửa của Iran.

Các trường hợp trong quá khứ cho thấy cứ mỗi 10 USD tăng thêm của giá dầu có thể kéo theo hệ lụy làm tăng thêm khoảng 0,2-0,3% lạm phát toàn cầu trong vòng 6-12 tháng. Nếu giá dầu thô duy trì ở mức trên 110-120 USD/thùng trong một thời gian dài, tác động đến sức mua của hộ gia đình và chi phí công nghiệp sẽ rất đáng kể. Các ngân hàng trung ương đang cân nhắc việc cắt giảm lãi suất vào năm 2026 có thể buộc phải trì hoãn. Viễn cảnh lãi suất “cao hơn trong thời gian dài hơn” có thể tái xuất hiện, làm chậm quá trình bình thường hóa sau một chu kỳ thắt chặt kéo dài.

Đối với châu Á, tác động là tức thời. Đông Á nhập khẩu khoảng 60-65% lượng dầu mỏ từ Trung Đông. Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ đặc biệt nhạy cảm với sự tăng vọt giá cả. Lạm phát nhập khẩu khó tránh khỏi trong một cuộc xung đột kéo dài. Indonesia và Malaysia có thể hưởng lợi bất ngờ từ giá cả hàng hóa trong ngắn hạn, nhưng những lợi ích này có thể bị mất đi bởi áp lực tài chính nếu chính phủ tìm cách giảm bớt giá nhiên liệu trong nước thông qua trợ cấp.

Thị trường tài chính và động lực tránh rủi ro

Năng lượng chỉ là một kênh. Thị trường tài chính đóng vai trò là cơ chế truyền tải rủi ro địa chính trị nhanh nhất. Các cuộc xung đột lớn ở Trung Đông trong lịch sử thường gây ra sự mạnh lên của đồng USD, giảm lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ trong bối cảnh dòng vốn tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn và giá vàng tăng cao.

7.jpg -2
Nhân viên cứu nạn và quân đội Israel có mặt tại khu vực Beit Shemesh, nơi được cho là vừa bị trúng tên lửa trả đũa của Iran.

Nếu xung đột leo thang thành một cuộc đối đầu thực sự hoặc ủy nhiệm quy mô lớn hơn hoặc lôi kéo các cường quốc bên ngoài, thị trường toàn cầu có thể chuyển sang trạng thái né tránh rủi ro sâu sắc hơn. Các nền kinh tế mới nổi có thể phải đối mặt với tình trạng dòng vốn chảy ra ngoài, tiền tệ mất giá và phí bảo hiểm rủi ro tăng cao. Các quốc gia có thâm hụt tài khoản vãng lai lớn hoặc nhu cầu tài chính bên ngoài cao sẽ đặc biệt dễ bị tổn thương.

Việc huy động các khí tài quân sự của Mỹ trên khắp Vùng Vịnh làm tăng thêm tầm quan trọng chiến lược của cuộc khủng hoảng. Thị trường không chỉ định giá rủi ro năng lượng, mà còn định giá sự bất ổn địa chính trị mang tính hệ thống. Sự khác biệt đó rất quan trọng. Sự bất ổn này có xu hướng kéo dài hơn và ảnh hưởng đến các quyết định đàu tư xuyên biên giới vượt xa khu vực xung đột trực tiếp.

Thương mại và hậu cần

Cuộc xung đột cũng có những tác động trực tiếp đến các tuyến vận tải biển ở vịnh Ba Tư và Biển Đỏ. Trước đây, trong thời gian gián đoạn an ninh hàng hải năm 2024-2025, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh đã tăng vọt lên gấp 2-3 lần mức bình thường. Xung đột sẽ làm tăng chi phí vận chuyển hàng hóa, khuyến khích việc chuyển hướng tàu và kéo dài thời gian giao hàng, đồng thời đẩy chi phí hậu cần toàn cầu lên cao hơn.

2-1.jpg -0
Thủy thủ đoàn chuẩn bị xuất kích chiến cơ EA-18G Growler từ tàu sân bay USS Abraham Lincoln. Ảnh: US Navy

Trong một thế giới vẫn còn phụ thuộc rất nhiều vào chuỗi cung ứng xuyên lục địa, những chi phí phát sinh này sẽ dẫn đến hệ quả là giá cả hàng tiêu dùng bị đẩy lên cao. Xu hướng giảm phát toàn cầu bắt đầu hình thành vào năm 2025 có thể bị chững lại hoặc thậm chí đảo ngược, nếu tình trạng gián đoạn vẫn tiếp diễn trong thời gian tới. Kết quả có thể là “sự kết hợp khó chịu” giữa tăng trưởng chậm hơn và áp lực giá cả gia tăng trở lại.

Kịch bản khả thi

Các nhà phân tích đã phác thảo 3 kịch bản tiềm năng cho diễn biến tiếp theo. Thời gian và động lực leo thang sẽ quyết định kịch bản nào trở thành hiện thực.

Thứ nhất, một cuộc xung đột được kiểm soát. Đó là khi các cuộc tấn công trả đũa xảy ra nhưng không leo thang thành sự gián đoạn kéo dài ở eo biển Hormuz hoặc đối đầu tực tiếp giữa các cường quốc. Giá dầu tăng vọt chỉ là tạm thời và mau chóng ổn định trở lại. Tác động kinh tế vĩ mô, mặc dù đáng chú ý, vẫn nằm trong tầm kiểm soát.

8.jpg -3
Lính cứu hỏa và lực lượng hỗ trợ có mặt tại địa điểm gần quảng trường Niloufar, Tehran sau khi nơi này trải qua cuộc không kích của liên quân Mỹ - Israel. Ảnh: AFP

Thứ hai, xung đột khu vực ngày càng lan rộng. Các lực lượng ủy nhiệm như Hezbollah ở Lebanon, lực lượng Houthi ở Yemen và nhiều nhóm dân quân khác ở Iraq và Syria tiếp tục mở rộng không gian hoạt động. Các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng hoặc các tuyến đường vận chuyển làm tăng rủi ro về nguồn cung. Trong kịch bản này, giá dầu có thể vượt quá ngưỡng 120 USD/thùng, đẩy lạm phát toàn cầu lên cao và buộc các ngân hàng trung ương phải trì hoãn việc nới lỏng tiền tệ.

Thứ ba, một cuộc đối đầu trực diện giữa các cường quốc. Nếu động lực địa chính trị lôi kéo các cường quốc khác tham gia vào cuộc khủng hoảng một cách trực tiếp hơn thì cuộc khủng hoảng sẽ chuyển từ quy mô cuộc chiến khu vực sang cú sốc toàn cầu mang tính hệ thống. Sự gián đoạn năng lượng kéo dài, nguy cơ suy thoái kinh tế ở châu Âu và một số khu vực châu Á, đồng thời môi trường lạm phát đình trệ mới sẽ trở thành hậu quả khó tránh.

Những tác động đối với châu Á và ASEAN

Châu Á đang ở trong một vị thế nghịch lý: Rất dễ bị tổn thương nhưng lại không thể thiếu về mặt hệ thống. Khu vực này chiếm hơn một nửa tăng trưởng toàn cầu, nhưng vẫn phụ thuộc sâu sắc vào dòng chảy năng lượng ổn định và các tuyến đường thương mại mở. Có thể thấy Ấn Độ nhập khẩu hơn 80% nhu cầu dầu thô, khiến tài khoản vãng lai và tiền tệ của nước này dễ bị ảnh hưởng bởi sự biến động giá cả. Trong khi đó, cả Nhật Bản và Hàn Quốc đều đang phải đối mặt với chi phí sản xuất tăng cao trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp và hóa dầu.

Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có cấu trúc đa dạng hơn. Một số nước xuất khẩu hàng hóa có thể được hưởng lợi từ giá cả tăng cao trong ngắn hạn. Tuy nhiên, là một trong những khu vực có sự phụ thuộc vào thương mại lớn nhất thế giới, ASEAN sẽ phải đối mặt với 3 cú sốc: chi phí năng lượng tăng cao; biến động dòng vốn và nhu cầu bên ngoài suy yếu.

Đối với Indonesia, nền kinh tế lớn nhất ASEAN, rủi ro càng cao. Với vai trò là một nước vừa xuất khẩu hàng hóa vừa nhập khẩu lượng lớn nhiên liệu, Indonesia nằm ở giao điểm của cơ hội và điểm yếu. Giá than và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tăng cao có thể hỗ trợ doanh thu xuất khẩu, nhưng việc giá dầu tăng liên tục sẽ gây áp lực lên cân bằng ngân sách nếu trợ cấp nhiên liệu mở rộng và có thể gây áp lực lên đồng rupiah trong bối cảnh tâm lý né tránh rủi ro toàn cầu.

Trong ngắn hạn, sự ổn định về kinh tế vĩ mô, đặc biệt là việc kiểm soát lạm phát và khả năng phục hồi tỷ giá hối đoái, sẽ rất quan trọng đối với toàn khu vực. Trong trung hạn, cuộc khủng hoảng càng làm nổi bật tính cấp thiết của việc đa dạng hóa các nguồn năng lượng, tăng cường dự trữ chiến lược, đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và làm sâu sắc thêm hội nhập nội vùng để giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào các tuyến cung ứng dễ bị tổn thương.

Thị trường đang phản ứng nhanh chóng, đôi khi quá mức, trong những ngày đầu của xung đột. Điều quan trọng nhất là phải xác định xem sự leo thang này chỉ mang tính nhất thời hay mang tính cấu trúc? Nền kinh tế toàn cầu chỉ mới bắt đầu phục hồi sau giai đoạn lạm phát cao và thắt chặt tiền tệ kéo dài. Một cuộc khủng hoảng Trung Đông kéo dài có nguy cơ làm chậm quá trình phục hồi đó, và còn kéo theo nhiều hệ lụy khác mà bản thân công tác dự báo chưa chỉ ra hết được.

Đối với châu Á và ASEAN, thách thức không chỉ nằm ở việc hấp thụ những biến động ngắn hạn, mà còn là việc củng cố khả năng phục hồi kinh tế trong một thế giới ngày càng phân mảnh và bất ổn về địa chính trị. Sự leo thang xung đột hiện tại ở Trung Đông là lời nhắc nhở rằng ổn định địa chính trị vẫn là điều kiện tiên quyết cơ bản cho tăng trưởng toàn cầu bền vững.

Huy Thông
.
.