Bên trong những “nhà máy lừa đảo” xuyên quốc gia
Ẩn sau những vụ lừa đảo trực tuyến liên tục gia tăng thời gian qua là một thực tế ít được nhìn thấy: hàng chục nghìn người bị dụ dỗ, cưỡng ép hoặc mua bán để làm việc trong những trung tâm lừa đảo. Đây không đơn thuần là những tụ điểm tội phạm nhỏ lẻ, mà đã tiến hóa thành một hệ thống vận hành khép kín, nơi ranh giới giữa thủ phạm và nạn nhân mỏng manh đến mức đáng sợ. Khi tội phạm công nghệ cao được tổ chức hóa theo quy mô tập đoàn, các quốc gia đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng kép: an ninh mạng và buôn bán người.
Một “nhà máy lừa đảo” vận hành như thế nào?
Một buổi sáng tháng 8/2025, Maria Liza Santos - 32 tuổi, người Philippines - ngồi trong phòng thẩm vấn tại khu vực biên giới Campuchia - Thái Lan, kể lại hành trình mà cô không bao giờ tưởng tượng mình sẽ trải qua. Cô được tuyển dụng qua mạng xã hội với vị trí nhân viên chăm sóc khách hàng, kèm theo lời hứa hẹn về một mức lương gấp đôi thu nhập trước đây tại quê nhà. Nhưng ngay khi đặt chân đến điểm hẹn, hộ chiếu của cô bị tịch thu, mọi liên lạc với thế giới bên ngoài bị cắt đứt. Cánh cửa của khu phức hợp đóng lại, bắt đầu chuỗi ngày cô phải sống như một “nô lệ kỹ thuật số”.
“Nếu không đạt chỉ tiêu, họ sẽ cắt khẩu phần ăn hoặc tệ hơn là bị đánh đập, tra tấn”, Santos khai với cảnh sát sau khi được hồi hương. Mỗi ngày cô ngồi trước màn hình từ 14 - 16 tiếng, sử dụng tài khoản mạng xã hội giả mạo để tiếp cận người lạ ở khắp nơi trên thế giới. Cô vừa là nạn nhân, vừa buộc phải trở thành một mắt xích trong cỗ máy lừa đảo. Câu chuyện của cô không phải cá biệt mà là lát cắt điển hình của một hiện tượng đang lan rộng khắp Đông Nam Á. Ở đó, con người không còn là người lao động, mà trở thành nguyên liệu đầu vào của một dây chuyền lừa đảo. Và những “nhà máy lừa đảo” này được tổ chức chặt chẽ theo quy trình, chỉ tiêu với kỷ luật sắt.
Theo các báo cáo mới nhất của Văn phòng Liên hợp quốc về phòng, chống ma túy và tội phạm (UNODC), mô hình các “nhà máy lừa đảo” này đã phát triển với mức độ tinh vi ngày càng cao. Chúng không còn hoạt động lén lút trong các căn hộ chung cư mà chuyển vào các khu phức hợp quy mô lớn, nơi có đầy đủ ký túc xá, nhà ăn, và thậm chí là các cửa hàng tiện lợi nội bộ để cô lập hoàn toàn nhân viên với thế giới bên ngoài.
Hoạt động bên trong được tổ chức theo quy trình chặt chẽ: bộ phận kỹ thuật duy trì hệ thống, bộ phận “tuyển dụng” tìm kiếm nạn nhân, còn bộ phận “vận hành” - chính là những người như Santos - trực tiếp thực hiện các kịch bản lừa đảo. Mỗi bước đi, mỗi tin nhắn gửi đi đều được giám sát bởi các quản lý cấp trung, những kẻ sẵn sàng áp dụng các hình phạt thể xác nếu nhân viên không đạt được doanh số hàng ngày.
Đầu năm 2026, lực lượng chức năng Campuchia tiếp tục tiến hành các đợt truy quét tại nhiều khu phức hợp nghi liên quan đến lừa đảo trực tuyến, trong đó có các địa điểm tại Sihanoukville và Phnom Penh. Hàng trăm người nước ngoài được phát hiện trong những tòa nhà kiểm soát chặt chẽ, nơi việc ra vào bị giám sát nghiêm ngặt và liên lạc với bên ngoài bị cắt đứt. Trong năm 2025, các chiến dịch phối hợp giữa INTERPOL và lực lượng chức năng khu vực đã giải cứu hàng nghìn nạn nhân, trong đó có công dân Việt Nam, Philippines và Indonesia. Tuy nhiên, các vụ việc liên tiếp cho thấy một quy luật đáng lo ngại: sau mỗi đợt truy quét, các trung tâm này không biến mất, mà chỉ di chuyển, tái tổ chức và tiếp tục vận hành.
Sau khi triệt phá một đường dây quy mô lớn tại Phnom Penh vào cuối năm 2025, lực lượng chức năng đã công bố chi tiết về quy trình vận hành bên trong - một quy trình được thiết kế công phu và tàn nhẫn đến mức đáng sợ. Mỗi “nhân viên” như Santos được giao một danh tính giả, thường là hình ảnh những phụ nữ trẻ thành đạt, sống một cuộc sống xa hoa tại các trung tâm tài chính lớn như Singapore hay Hong Kong (Trung Quốc). Những hình ảnh này không phải là ảnh giả hoàn toàn mà thường được lấy từ tài khoản của những người có thật trên mạng xã hội để tăng độ uy tín.
Để đối phó với các yêu cầu xác thực bằng video, tội phạm sử dụng công nghệ Deepfake để tạo ra các đoạn video ngắn hoặc thậm chí là cuộc gọi trực tiếp với gương mặt và giọng nói được mô phỏng với độ tin cậy cao, khiến nạn nhân hoàn toàn tin rằng mình đang trò chuyện với một người thực.
Kịch bản lừa đảo được thiết kế theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu, thường kéo dài nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần, tuyệt đối không đề cập đến tiền bạc hay các cơ hội đầu tư. Mục tiêu duy nhất là xây dựng lòng tin và sự gắn kết về mặt cảm xúc. Những kẻ lừa đảo được đào tạo để lắng nghe, chia sẻ và trở thành người đồng hành ảo của nạn nhân. Khi mối quan hệ đã đủ tin cậy, kịch bản mới chuyển sang giai đoạn hai là giới thiệu một cơ hội đầu tư sinh lợi cao. Ban đầu, nạn nhân được hướng dẫn tham gia vào một nền tảng giao dịch giả mạo, nơi họ thậm chí được phép rút một số tiền nhỏ để tạo cảm giác an toàn và tin tưởng tuyệt đối.
Khi số tiền nạp vào tăng lên đủ lớn, hệ thống sẽ đột ngột khóa tài khoản với lý do nghi ngờ gian lận hoặc yêu cầu nạn nhân phải nộp thêm một khoản phí thuế lớn để được rút vốn. Tâm lý của người bị hại lúc này thường là cố gắng “gỡ vốn”, dẫn đến việc tiếp tục sa lầy sâu hơn vào cái bẫy đã được giăng sẵn. Toàn bộ quá trình này không phải là hành vi lừa đảo cá nhân bộc phát mà là một dây chuyền sản xuất có sự giám sát chặt chẽ của quản lý. Thậm chí, một nạn nhân có thể bị nhiều người thay nhau tiếp cận theo từng ca làm việc mà không hề nhận ra, bởi tất cả đều sử dụng chung một kịch bản, một danh tính và một giọng văn nhắn tin đã được chuẩn hóa qua các bộ tài liệu đào tạo nội bộ.
Nếu các kịch bản đầu tư khai thác lòng tham, thì “romance scam” - lừa đảo tình cảm - lại nhắm vào một nhu cầu khó phòng vệ hơn của con người: đó là nhu cầu được tin tưởng và được gắn bó. Và khi cảm xúc bị đưa vào quy trình, việc lừa đảo không còn bắt đầu từ tiền, mà bắt đầu từ niềm tin. Trong năm 2024, cảnh sát Singapore đã ghi nhận một vụ việc chấn động khi một phụ nữ trung niên mất hơn 1,2 triệu SGD, tương đương hơn 22 tỷ đồng Việt Nam, sau nhiều tháng trò chuyện với một người đàn ông quen qua mạng tự xưng là kỹ sư dầu khí làm việc ngoài khơi. Toàn bộ danh tính của đối tượng này là giả mạo, hình ảnh được lấy từ một người thật rồi tái sử dụng trong suốt gần một năm trời để xây dựng lòng tin.
Tại Malaysia, Cảnh sát Hoàng gia cũng ghi nhận hàng loạt vụ tương tự trong giai đoạn 2024-2025, với các đối tượng sử dụng hình ảnh quân nhân hoặc doanh nhân nước ngoài để tạo dựng vẻ ngoài lịch lãm và đáng tin. Điều đáng nói là bên trong các trung tâm lừa đảo, những người thực hiện dạng lừa đảo này được đào tạo riêng biệt như những chuyên gia tâm lý thực thụ. Họ có trong tay những tài liệu hướng dẫn chi tiết về tâm lý học hành vi, cách xử lý khéo léo khi nạn nhân bắt đầu nghi ngờ, hay cách tái kích hoạt cảm xúc khi mối quan hệ có dấu hiệu nguội lạnh. Mỗi tin nhắn gửi đi không phải phát xuất từ cảm xúc thật mà là một bước đi được tính toán trong quy trình chiếm đoạt.
Theo Cơ quan Cảnh sát châu Âu (Europol), các nhóm tội phạm ngày càng kết hợp nhiều lớp chiêu thức khác nhau để củng cố niềm tin. Khi nạn nhân đã đi qua từng bước trong kịch bản, mức độ tin tưởng sẽ tăng dần theo thời gian trong khi khả năng hoài nghi giảm xuống một cách đáng kể. Đây chính là hiệu ứng mà những kẻ vận hành hệ thống muốn tạo ra: một sự vận dụng tâm lý học có hệ thống tương tự như các kỹ thuật tiếp thị đỉnh cao, nhưng lại được sử dụng vào mục đích cướp đoạt tài sản. Sự tinh vi này khiến ngay cả những người có học thức cao hay am hiểu về công nghệ cũng có thể trở thành nạn nhân khi họ bị tấn công vào những điểm yếu nhất trong tâm hồn.
Ranh giới nào giữa nạn nhân và thủ phạm?
Một trong những khía cạnh đen tối và phức tạp nhất của các “nhà máy lừa đảo” chính là tình trạng cưỡng bức lao động và buôn bán người. Không ít người đang làm việc trong các trung tâm này ban đầu cũng là những nạn nhân bị lừa bởi những lời mời gọi việc làm hấp dẫn. Họ bị ép buộc thực hiện hành vi lừa đảo dưới sự đe dọa trực tiếp về thể xác: nếu không hoàn thành chỉ tiêu, họ sẽ bị đánh đập, bị bán sang cơ sở khác hoặc bị đe dọa rằng gia đình ở quê nhà sẽ gặp nguy hiểm.
Nhiều người bị giữ trong nhiều tháng trời, bị chuyển tay qua nhiều cơ sở khác nhau như một loại hàng hóa sống. Điều này đặt ra một thách thức pháp lý và nhân đạo lớn cho các cơ quan điều tra và các tổ chức quốc tế. Khi tiến hành truy tố các đường dây này, làm thế nào để phân biệt giữa một người tự nguyện và một người bị cưỡng ép? Đối với những người bị cưỡng bức, cơ chế bảo vệ nào đang thực sự có hiệu lực khi họ được giải cứu về nước? Đây là những câu hỏi đang được đặt ra tại nhiều diễn đàn quốc tế, đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong cách nhìn nhận về tội phạm mạng hiện đại.
Tội phạm mạng ngày nay không còn là những kẻ đơn độc ngồi trong phòng tối gõ bàn phím. Chúng là những tổ chức có cấu trúc, có nhân sự đào tạo chuyên nghiệp, có chỉ tiêu doanh thu và đặc biệt là có khả năng tái thiết cực nhanh sau mỗi đợt triệt phá. Mỗi đường dây bị phá vỡ có thể chỉ là một chi nhánh nhỏ của một hệ thống rộng lớn hơn vẫn đang âm thầm vận hành ở đâu đó. Đối với người dùng Internet, đặc biệt là những người tìm kiếm việc làm hoặc cơ hội đầu tư, câu hỏi quan trọng không còn là liệu mình có thể bị lừa, mà là mình đang được tiếp cận theo kịch bản nào.
Trong cuộc chiến chống lại tội phạm công nghệ cao, sự phối hợp giữa lực lượng Công an các nước là vô cùng quan trọng, nhưng sự tỉnh táo và hiểu biết của mỗi cá nhân mới là lá chắn hiệu quả nhất. Khi tội phạm có thể được tổ chức như một ngành công nghiệp, việc triệt phá một đường dây không đồng nghĩa với việc chấm dứt vấn đề. Bởi phía sau mỗi “nhà máy lừa đảo” bị xóa sổ, vẫn còn những “nhà máy” khác đang tiếp tục vận hành - với cùng kịch bản, cùng con người, nhưng tinh vi hơn và khó nhận diện hơn.

Triệt phá đường dây lừa đảo công nghệ cao xuyên quốc gia, bắt 55 đối tượng