Khi nhà khoa học bước lên ghế bị cáo: Bài học quản trị từ bi kịch Wilhelm Reich
Năm 1954, một vụ kiện của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) đã kéo nhà phân tâm học Wilhelm Reich vào vòng xoáy pháp lý khốc liệt, kết thúc bằng việc tiêu hủy thiết bị và đốt bỏ các tài liệu nghiên cứu. Không đơn thuần là một vụ xử lý sai phạm y tế, hồ sơ Reich đã trở thành phép thử nghiệt ngã về quyền lực nhà nước, tự do nghiên cứu và câu hỏi nhức nhối: Trong một xã hội hiện đại, ai thực sự có quyền định nghĩa đâu là khoa học?
Năm 1954, tại tiểu bang Maine, một vụ kiện liên bang đã mở đầu cho chương đen tối và gây tranh cãi bậc nhất lịch sử khoa học Mỹ. Không phải một vụ án mạng hay âm mưu gián điệp, mà là sự can thiệp trực diện của quyền lực nhà nước vào một phòng thí nghiệm cá nhân. Nhân vật chính là Wilhelm Reich, nhà phân tâm học gốc Áo, người từng là học trò ưu tú của Sigmund Freud - cha đẻ của phân tâm học, người đã thay đổi vĩnh viễn cách nhân loại nhìn nhận về vô thức và những xung năng ẩn kín của con người.
Reich không sụp đổ vì một cuộc phản biện học thuật thất bại; ông gục ngã vì từ chối thừa nhận thẩm quyền của tòa án trong việc phán xét các quy luật tự nhiên. Khi những thiết bị nghiên cứu bị phá hủy dưới búa rìu pháp luật, câu chuyện đã rời khỏi phạm vi y tế để trở thành bài toán về giới hạn quyền lực và niềm tin công chúng.Để hiểu tại sao vụ kiện này lại quan trọng, phải nhìn lại hành trình của Wilhelm Reich.
Sinh năm 1897, Reich là một bác sĩ quân y, một nhà phân tâm học lỗi lạc tại Vienna. Những năm 1920, ông là Phó giám đốc phòng khám của Freud và viết cuốn “Phân tích tính cách”, tác phẩm vẫn được coi là nền móng của trị liệu tâm lý hiện đại. Tuy nhiên, Reich có tham vọng lớn hơn việc chữa trị nỗi đau tinh thần.
Từ quan sát về năng lượng tình dục, ông tin rằng mình đã phát hiện ra một dạng năng lượng sinh học vật lý thực sự, một nhựa sống phổ quát gọi là “Orgone”. Theo Reich, năng lượng này có màu xanh lam, hiện diện trong khí quyển và mọi sinh vật sống. Ông cho rằng mọi bệnh tật, từ ung thư đến rối loạn tâm thần, đều là kết quả của sự tắc nghẽn dòng chảy Orgone trong cơ thể.
Năm 1939, trốn chạy phát xít, Reich mang ý tưởng này đến Mỹ và xây dựng Orgonon - một trung tâm nghiên cứu đồ sộ tại Maine. Tại đây, ông chế tạo “Bộ tích tụ năng lượng Orgone”. Thiết bị là một chiếc hộp gỗ lót các lớp vật liệu hữu cơ xen kẽ kim loại. Logic của Reich là vật liệu hữu cơ hấp thụ Orgone từ khí quyển, còn kim loại phản xạ và giữ nó lại bên trong. Khi bệnh nhân ngồi vào, họ sẽ được “tắm” trong mật độ năng lượng cao để tái tạo tế bào. Vấn đề nảy sinh khi Reich bắt đầu cho thuê thiết bị và vận chuyển chúng qua các tiểu bang. Với bệnh nhân tuyệt vọng, đây là hy vọng; nhưng với FDA, đây là mối nguy hại công cộng. Những tuyên bố chữa trị ung thư không qua thử nghiệm lâm sàng đã khiến Reich trở thành mục tiêu hàng đầu.
Vụ kiện năm 1954 là một chiến lược pháp lý sắc bén. Thay vì chứng minh Orgone là “giả khoa học” - một quá trình tốn kém và khó định lượng tại tòa - FDA sử dụng vũ khí: Thương mại liên bang. Đạo luật năm 1938 nghiêm cấm việc “gắn nhãn gây hiểu lầm” cho thiết bị y tế lưu thông xuyên bang.
FDA lập luận rằng vì Reich quảng bá chiếc hộp chữa bệnh mà không có bằng chứng khoa học được chấp nhận, nên việc vận chuyển chúng là vi phạm pháp luật. Reich đã thực hiện bước đi định mệnh khi từ chối xuất hiện tại tòa. Ông tuyên bố: “Sự thật khoa học không thể được quyết định bởi thủ tục pháp lý”. Với nhà nước, đây không phải sự phản kháng thanh cao mà là tội khinh thường tòa án. Tòa án không quan tâm Orgone là gì; họ quan tâm đến việc lệnh tư pháp bị phớt lờ.
Năm 1956, bi kịch đạt đỉnh điểm khi các bộ tích tụ Orgone bị đập tan dưới sự giám sát của FDA. Chấn động hơn, cơ quan này yêu cầu thu hồi và tiêu hủy các sách, tạp chí nghiên cứu của Reich có đề cập đến Orgone. Dù được coi là “tài liệu quảng bá”, hình ảnh sách bị tiêu hủy dưới sự bảo trợ của chính phủ đã gợi nhớ bóng ma đốt sách của Đức Quốc xã mà Reich vừa trốn thoát. Đây là lúc câu chuyện không còn là về một thiết bị lỗi thời, mà về giới hạn quyền lực đối với tư tưởng.
Trong bối cảnh Chiến tranh lạnh và chủ nghĩa McCarthyism, sự tuân thủ được đặt lên hàng đầu. Khoa học chính thống là công cụ sức mạnh quốc gia, và bất kỳ sự lệch chuẩn nào cũng bị coi là đe dọa ổn định xã hội. Reich, với lý thuyết về giải phóng tình dục và năng lượng sống, đã trở thành đối tượng cần bị dập tắt để bảo vệ niềm tin công chúng vào hệ thống y tế dòng chính.
Cái chết của Wilhelm Reich năm 1957 trong nhà tù liên bang Lewisburg khép lại một cuộc đời bão táp, nhưng mở ra cuộc tranh luận bất tận về “Vấn đề phân định” - ranh giới giữa khoa học và giả khoa học. Nhìn lại hồ sơ Reich, chúng ta đối mặt với câu hỏi hóc búa: Ai thực sự có quyền đóng dấu “Đây là khoa học”?
Trong thế giới lý tưởng, câu trả lời thuộc về cộng đồng chuyên môn qua phản biện và thực nghiệm. Nhưng thực tế, khoa học không tồn tại trong chân không; nó nằm trong hệ sinh thái chính trị, kinh tế và luật pháp. Khi một ý tưởng rời phòng thí nghiệm để thành sản phẩm thương mại liên quan đến sức khỏe, nó trở thành một “rủi ro”. Và nơi nào có rủi ro, nơi đó có nhà nước.
Vụ kiện Reich cho thấy: Nhà nước không cần chứng minh bạn sai về khoa học để tiêu diệt bạn; họ chỉ cần chứng minh bạn sai về quy trình quản trị.Khoảng cách giữa “định nghĩa khoa học” và “quản lý rủi ro” thường bị xóa nhòa. Khi FDA can thiệp, họ nói rằng đang bảo vệ người dân. Nhưng khi tiêu hủy sách, họ đang can thiệp vào dòng chảy tư tưởng. Đây là ranh giới nguy hiểm mà xã hội dân chủ phải cân nhắc. Nếu Reich sống ở thế kỷ XXI, ông sẽ thấy một thế giới vừa quen vừa lạ.
Tốc độ lan truyền thông tin hiện nay vượt xa mọi rào cản. Một liệu pháp chưa kiểm chứng có thể tiếp cận hàng triệu người qua mạng xã hội chỉ trong vài giờ. Trong môi trường này, cơ quan quản lý đứng trước nghịch lý: Can thiệp sớm thì bị coi là đàn áp đổi mới; can thiệp muộn thì công chúng trả giá bằng tính mạng. Sự phát triển của các “buồng vang thông tin” khiến những người tin vào liệu pháp thay thế càng cực đoan hơn khi thấy thần tượng bị trừng phạt. Sự cưỡng chế thô bạo thường phản tác dụng, biến một người sai lầm thành “vị thánh tử vì đạo”.
Hồ sơ Reich mang lại bài học quản trị sâu sắc: Quyền lực định nghĩa không nên nằm trong tay một chủ thể duy nhất. Nếu chỉ nhà nước định nghĩa khoa học, chúng ta đối mặt nguy cơ độc tài tri thức. Nếu để mặc thị trường, chúng ta đối mặt hỗn loạn. Một xã hội hiện đại phải cân bằng giữa bảo vệ công chúng và tự do nghiên cứu. Nếu nghiêng quá về tự do, lời hứa chạy trước kiểm chứng sẽ kéo người bệnh vào rủi ro. Nếu nghiêng quá về cưỡng chế, quyền lực sẽ làm rạn nứt niềm tin vào chính khoa học mà nó muốn bảo vệ. Reich không thua bởi một thí nghiệm; ông thua bởi một cấu trúc quyền lực mà ông từ chối hiểu. Di sản của ông là lời nhắc nhở về sự cân bằng cần thiết trong quản trị tri thức.
Một xã hội văn minh là nơi các ý tưởng mới, dù kỳ dị, đều có không gian để thử nghiệm và phản biện. Nhưng đó cũng phải là nơi trách nhiệm với sự sống luôn được đặt lên hàng đầu. Khi nhà nước can thiệp vào khoa học, họ phải thực hiện với sự minh bạch tuyệt đối, chứ không phải bằng sự cưỡng chế thô bạo. Sự minh bạch yếu kém khiến mọi hành động quản lý dễ bị gắn nhãn “áp đặt”. Khi niềm tin công chúng suy giảm, các phiên bản hiện đại của Reich sẽ không biến mất; họ chỉ chuyển sang những nền tảng tinh vi hơn để ẩn mình. Khoa học không chỉ là công thức hay thiết bị; nó là một cấu trúc niềm tin xây dựng trên sự hoài nghi lành mạnh và bằng chứng thực tế.
Khi niềm tin ấy bị xói mòn bởi sự áp đặt, câu hỏi “Ai có quyền định nghĩa khoa học” không còn là tranh luận học thuật, mà trở thành cuộc chiến giành giật linh hồn của sự tiến bộ. Reich đã chết trong tù, nhưng chiếc hộp Orgone vẫn còn đó như biểu tượng của vùng xám - nơi ánh sáng lý trí và bóng tối quyền lực giao thoa.
Câu chuyện nhắc nhở chúng ta rằng khoa học không đứng ngoài chính trị, và quyền định nghĩa sự thật là quyền lực tối thượng nhưng dễ bị lạm dụng nhất. Hành trình đi tìm sự thật luôn đi kèm cái giá rất đắt, và đôi khi cái giá đó là sự tự do của chính người đi tìm. Chúng ta cần một cơ chế thẩm định đủ nhanh, đủ minh bạch để công chúng cảm nhận được sự bảo vệ thay vì cấm đoán. Chỉ khi đó, khoa học mới thực sự làm đúng thiên chức của nó: Phụng sự con người thay vì trở thành công cụ của những cuộc đối đầu quyền lực.
Rốt cuộc, bài học từ Wilhelm Reich không nằm ở tính đúng sai của năng lượng Orgone, mà nằm ở cách một xã hội phản ứng với những điều nó chưa hiểu hoặc chưa chấp nhận. Quyền định nghĩa khoa học phải là một tiến trình mở, nơi cộng đồng chuyên môn cung cấp tiêu chuẩn, cơ quan quản lý thiết lập quy tắc, và truyền thông khoa học làm nhiệm vụ đưa tiêu chuẩn ấy đến công chúng bằng ngôn ngữ minh bạch.
Nếu thiếu đi sự phối hợp này, chúng ta sẽ mãi kẹt trong những vòng lặp của sự cưỡng chế và phản kháng, nơi sự thật thường là nạn nhân đầu tiên bị vùi lấp dưới những đống tro tàn của các cuộc chiến tư tưởng. Hồ sơ Reich, vì vậy, vẫn còn nguyên tính thời sự, như một lời cảnh báo về sự mong manh của tự do và sự nặng nề của trách nhiệm trong kỷ nguyên thông tin đầy biến động hôm nay.

Frizt Haber - Kẻ sát nhân nhận giải Nobel Hóa học