Lịch sử khu vực quanh tòa nhà “Hàm Cá Mập”
Khu vực tòa nhà Hàm Cá Mập (Trung tâm Thương mại số 7 Đinh Tiên Hoàng) và Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục ngày nay, nằm sát bên bờ hồ Hoàn Kiếm, Hà Nội, là một địa điểm chứa đựng nhiều biến động lịch sử quan trọng. Những thay đổi về kiến trúc và công năng qua các thời kỳ đã phản ánh rõ nét sự biến chuyển của lịch sử Thăng Long - Hà Nội.
Thời kỳ Pháp thuộc
Sau khi thực dân Pháp chiếm thành Hà Nội năm 1873, khu vực hiện nay là tòa nhà Hàm Cá Mập đã trở thành một pháp trường công khai của chính quyền thực dân, nhằm răn đe tinh thần kháng cự của người dân Việt Nam. Việc thiết lập pháp trường tại đây được chính quyền thực dân xem như một cách để thị uy và chứng tỏ quyền lực của mình.

Ngay từ những ngày đầu chiếm đóng, thực dân Pháp đã vô cùng tàn bạo trong việc đàn áp những người kháng chiến. Một trong những vụ hành quyết công khai đầu tiên tại khu vực này là vụ xử ông Tạ Văn Đình, một cử nhân yêu nước. Một số tài liệu ghi nhận, vụ hành quyết này có sự tham gia của Jean Dupuis (1828-1912), một thương nhân người Pháp, nổi tiếng với các hoạt động buôn bán và thám hiểm tại Đông Dương. Mặc dù là thương nhân, nhưng trong bối cảnh chính trị hỗn loạn sau khi Pháp chiếm thành Hà Nội, Jean Dupuis với sự hậu thuẫn của lực lượng quân sự Pháp đã tham gia vào các hoạt động trấn áp và thị uy nhằm khẳng định quyền lực của thực dân Pháp tại Bắc Kỳ.
Không dừng lại ở đó, khu vực này tiếp tục trở thành pháp trường khét tiếng khi thực dân Pháp dựng lên đài hành hình và sử dụng máy chém để xử tử các nhà yêu nước. Nổi bật nhất là vụ hành quyết Nguyễn Cao, một danh tướng, một nhà thơ yêu nước nổi tiếng, vào năm 1887. Cái chết của ông đã trở thành biểu tượng của tinh thần bất khuất, bất chấp hiểm nguy để bảo vệ độc lập, tự do của dân tộc.
Chính quyền thực dân không chỉ dừng lại ở việc trấn áp các nhà lãnh đạo kháng chiến, mà còn cố ý công khai các vụ hành quyết tại những địa điểm đông dân cư, nhằm tạo ra sự khiếp sợ và khuất phục trong lòng dân chúng. Việc lựa chọn khu vực này để hành hình, ngay bên cạnh hồ Hoàn Kiếm - trung tâm văn hóa, thương mại của Hà Nội thời bấy giờ - chính là một tính toán đầy nham hiểm của thực dân Pháp.
Một bức tranh minh họa có tiêu đề “AU TONKIN - L'exécution d'un chef de pirates à Hanoi” (“Bắc Kỳ - Hành quyết một thủ lĩnh hải tặc tại Hà Nội”) là một bằng chứng tiêu biểu cho cách thức tuyên truyền của thực dân Pháp. Gọi những người yêu nước là “hải tặc” hoặc “bọn cướp” chính là cách họ biện minh cho các hành động đàn áp dã man của mình. Đây cũng là một phần trong chính sách tuyên truyền nhằm hợp pháp hóa các hành động khủng bố của Pháp, đồng thời gây nhầm lẫn trong nhận thức của người dân về các lãnh tụ kháng chiến.
Khu vực này, từ một không gian sinh hoạt cộng đồng của người dân, đã bị biến thành nơi hành hình đẫm máu, phủ bóng nỗi kinh hoàng lên đời sống người Hà Nội suốt nhiều năm trời.

Bên cạnh việc thiết lập pháp trường, người Pháp còn đổi tên Quảng trường Cây Dừa (Place de Cocotier), áp đặt tên gọi mới là Quảng trường Négrier (Place de Négrier) theo tên của Francois Oscar de Négrier (1839 - 1913), một viên tướng thực dân khét tiếng của Pháp từng tham gia nhiều chiến dịch quân sự quan trọng tại Bắc Kỳ trong Chiến tranh Pháp - Thanh (1884 - 1885). De Négrier còn được biết đến qua các chiến dịch đàn áp khốc liệt tại Bắc Ninh, Hưng Hóa và Lạng Sơn, nhằm củng cố quyền thống trị của Pháp.
Đầu thế kỷ XX, tại vị trí này từng tồn tại một miếu thờ nhỏ. Có nhiều giả thuyết cho rằng miếu thờ được dựng lên bởi người dân địa phương để tưởng nhớ những tử tù yêu nước bị hành hình tại đây, đặc biệt là các nhân vật như Nguyễn Cao. Miếu thờ này mang ý nghĩa thiêng liêng, thể hiện lòng kính trọng và tưởng nhớ các anh hùng dân tộc đã hy sinh dưới sự cai trị tàn bạo của thực dân Pháp.
Tuy nhiên, khi người Pháp quyết định xây dựng trạm tàu điện Bờ Hồ tại đây, miếu thờ này đã bị phá bỏ. Đây là một phần trong kế hoạch hiện đại hóa khu vực trung tâm Hà Nội của người Pháp theo phong cách châu Âu, nhằm mục đích kinh tế và cai trị, đồng thời xóa bỏ những biểu tượng văn hóa và tâm linh liên quan đến tinh thần yêu nước của người dân Việt Nam.
Năm 1899, hệ thống tàu điện được xây dựng, tạo nên một mạng lưới giao thông quan trọng. Đến năm 1929, các tuyến tàu điện đều xuất phát từ Quảng trường De Négrier, tạo nên một mạng lưới tỏa khắp Hà Nội: lên Yên Phụ, chợ Bưởi, Cầu Giấy, Hà Đông, chợ Mơ, Vọng và phát triển mạnh mẽ trong những năm 1930-1940, trở thành một phương tiện giao thông phổ biến đối với người dân Hà Nội. Khu vực xung quanh bến tàu điện trở nên sầm uất, nhộn nhịp, mang đậm dấu ấn của một thành phố thuộc địa với sự đan xen giữa những nét truyền thống và hiện đại.
Thời kỳ 1945 đến 1990
Tháng 7 năm 1945, ông Trần Văn Lai khi ấy là Thị trưởng đã đặt lại các tên đường và quảng trường ở Hà Nội, trong đó có Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục. Đây không chỉ là một hành động mang ý nghĩa về mặt hành chính, mà còn là một tuyên ngôn khẳng định quyền tự chủ của người Việt Nam trên mảnh đất của mình; đồng thời, vinh danh phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục (1907) - một phong trào giáo dục yêu nước và khai sáng do các sĩ phu tiến bộ như Lương Văn Can, Nguyễn Quyền sáng lập. Phong trào cổ vũ tinh thần tự cường, phát triển văn hóa, giáo dục quốc ngữ và đấu tranh chống thực dân Pháp. Việc đặt tên này không chỉ thể hiện tinh thần đấu tranh chống thực dân, mà còn khẳng định sự tiếp nối các giá trị văn hóa dân tộc mà phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục từng đề xướng.
Từ 1946 đến 1954, khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Việt Nam, khu vực Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục đã chứng kiến nhiều cuộc giao tranh ác liệt giữa lực lượng kháng chiến Việt Nam và quân đội Pháp. Giai đoạn này, hệ thống tàu điện vẫn tiếp tục được chính quyền thực dân duy trì và mở rộng, dù chiến sự diễn ra ác liệt ở các vùng khác. Các tuyến mới đi Khâm Thiên, Hàng Bông, Phùng Hưng... được xây dựng phục vụ nhu cầu đi lại của cư dân và cũng để phục vụ mục đích kiểm soát đô thị và vận chuyển quân sự của thực dân Pháp.
Sau khi tiếp quản Thủ đô năm 1954, Chính quyền Cách mạng đã kế thừa và tiếp tục vận hành hệ thống tàu điện do Pháp để lại. Giai đoạn 1954 - 1990 là thời kỳ mà tàu điện Hà Nội gắn bó sâu sắc với đời sống người dân và trở thành biểu tượng quen thuộc của Thủ đô. Năm 1959, Bách hóa Bờ Hồ được xây dựng trên nền đất của nhà hàng Godard, phục vụ nhu cầu mua sắm của người dân trong thời kỳ bao cấp.
Đến khoảng những năm 1990-1991, hệ thống tàu điện ngừng hoạt động hoàn toàn vì nó không còn phù hợp với nhu cầu di chuyển hiện đại. Nhà ga xe điện và Bách hóa Bờ Hồ dần lùi vào quá khứ, nhường chỗ cho các công trình mới nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của thành phố.

Thời kỳ Đổi mới và hiện đại
Sau khi hệ thống tàu điện ngừng hoạt động vào những năm 1990-1991, khu đất này được chọn để xây dựng Trung tâm thương mại số 7 Đinh Tiên Hoàng, thường được biết đến với cái tên tòa nhà Hàm Cá Mập. Công trình do kiến trúc sư Tạ Xuân Vạn thiết kế, với mục đích tạo dựng một trung tâm thương mại hiện đại giữa trung tâm thành phố.
Tuy nhiên, trong quá trình xây dựng, thiết kế của công trình đã bị thay đổi nhiều lần do chủ đầu tư yêu cầu mở rộng diện tích sử dụng để tối ưu hóa không gian thương mại, dẫn đến hình dáng công trình bị thay đổi và trở nên thô kệch so với thiết kế ban đầu. Các phần cơi nới thêm hướng về Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục tạo ra sự lệch lạc trong tổng thể kiến trúc khu vực.
Tên gọi “Hàm Cá Mập” xuất phát từ chính hình dạng của tòa nhà sau khi bị biến dạng trong quá trình thi công. Đặc biệt, vào thời điểm đó, công trình được sơn màu đen thẫm, trông từ xa giống như một hàm cá mập khổng lồ đang há miệng, gây ra cảm giác rờn rợn và phản cảm trong mắt người dân thủ đô.
Trước sự phản ứng mạnh mẽ của người dân và giới chuyên môn, ngày 19/8/1996, Thủ tướng Võ Văn Kiệt đã ra chỉ đạo yêu cầu thiết lập lại kỷ cương quản lý xây dựng thành phố, trực tiếp chỉ đạo UBND TP Hà Nội phải xử lý nghiêm khắc đối với chủ đầu tư, yêu cầu sửa chữa lại công trình cho phù hợp với cảnh quan khu vực Hồ Gươm.
Công trình đã trải qua hai lần sửa chữa vào các năm 1996 và 1998, với mục đích tạo độ lùi, đường cong phù hợp và mở không gian hơn so với thiết kế ban đầu. Tuy nhiên, những sửa chữa này vẫn chưa đáp ứng được hoàn toàn các yêu cầu về thẩm mỹ và hài hòa với cảnh quan khu vực.
Tháng 3/2025, UBND TP Hà Nội đã quyết định phá dỡ tòa nhà Hàm Cá Mập để mở rộng không gian công cộng tại Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục. Mục tiêu của quyết định này là khôi phục lại các giá trị lịch sử, tạo dựng cảnh quan hài hòa với khu vực Hồ Gươm - một địa điểm mang tính biểu tượng của Thủ đô.
Theo dự kiến, sau khi phá dỡ tòa nhà Hàm Cá Mập, khu vực này sẽ được quy hoạch thành một quảng trường và công viên mở, mang lại không gian xanh và thoáng đãng hơn cho người dân và du khách. Đồng thời, sẽ có các công trình văn hóa, nghệ thuật được xây dựng để tôn vinh giá trị lịch sử và văn hóa của khu vực này.
Tuy nhiên, kế hoạch phá dỡ cũng vấp phải những ý kiến trái chiều từ dư luận. Một số ý kiến cho rằng việc phá bỏ tòa nhà Hàm Cá Mập là cần thiết để trả lại vẻ đẹp vốn có của khu vực Hồ Gươm, nhưng cũng có người cho rằng đây là một sự lãng phí lớn về mặt kinh tế và gây ra sự xáo trộn không cần thiết.
Bên cạnh đó, việc phá dỡ tòa nhà này cũng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của các cơ quan quản lý trong việc cấp phép xây dựng và kiểm soát kiến trúc đô thị trong suốt nhiều thập kỷ qua. Việc cải tạo và quy hoạch khu vực này sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức, nhưng cũng là cơ hội để xây dựng một không gian công cộng xứng đáng với tầm vóc lịch sử và văn hóa của Hà Nội.
Một hy vọng mới
Khu vực tòa nhà Hàm Cá Mập - Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục đã trải qua nhiều biến động lịch sử từ một pháp trường đẫm máu, miếu thờ tưởng niệm, nhà ga xe điện, cửa hàng Mậu dịch Quốc doanh đến trung tâm thương mại hiện đại. Việc phá dỡ tòa nhà Hàm Cá Mập sẽ đánh dấu một bước thay đổi quan trọng hướng tới khôi phục giá trị lịch sử và tạo dựng một không gian công cộng văn minh, hiện đại.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý, việc cải tạo khu vực này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Di sản Văn hóa (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và các văn bản pháp lý liên quan. Khu vực Hồ Gươm được xếp hạng là Di tích Quốc gia đặc biệt, vì vậy mọi hoạt động cải tạo, phá dỡ hoặc xây dựng mới tại đây đều phải được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch thẩm định, trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt cuối cùng, thông qua các quy trình cấp phép chặt chẽ.
Quy trình cấp phép này bao gồm việc lập hồ sơ khoa học, lấy ý kiến từ các chuyên gia trong lĩnh vực di sản, kiến trúc, văn hóa, lịch sử, và phải trình lên các cấp có thẩm quyền xem xét phê duyệt. Chỉ khi có văn bản chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa và sự phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ thì các hoạt động tu bổ, xây dựng mới mới được phép triển khai.
Việc xây dựng mới cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo không làm tổn hại đến giá trị lịch sử và văn hóa vốn có. Mục tiêu cuối cùng là bảo tồn và phát huy giá trị lịch sử của khu vực này, đồng thời đáp ứng được yêu cầu phát triển đô thị hiện đại. Đây sẽ là một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để Hà Nội thể hiện tầm nhìn và sự tôn trọng đối với di sản văn hóa của dân tộc.