Vụ án không có thi thể, không có hung thủ, không có sự thật
Tháng 11/1938, Percy Waddington bước vào đồn cảnh sát Halifax với chiếc áo khoác bị rách toạc và lời khai run rẩy: ông vừa bị một kẻ lạ mặt dùng dao tấn công giữa phố. Các điều tra viên lắng nghe, ghi chép rồi bắt đầu đặt câu hỏi. Mười hai giờ sau, trong phòng thẩm vấn của cảnh sát, khi các câu hỏi đi vào chi tiết - vị trí, khoảng cách, hướng tấn công, Percy Waddington không còn giữ được câu chuyện của mình. Ông đổ sụp và thú nhận: vết rạch trên áo là do chính ông tạo ra. Đó là khoảnh khắc cả một cơn ác mộng kéo dài ba tuần của thị trấn Halifax bắt đầu sụp đổ. Nhưng để hiểu vì sao hàng nghìn người dân bình thường lại có thể bị cuốn vào một cơn loạn thần tập thể đến vậy, phải quay ngược thời gian về những ngày đen tối trước đó.
Thị trấn trong bóng tối và sự ra đời của một con quái vật
Halifax là một thị trấn công nghiệp hạng trung ở vùng West Yorkshire (Anh) - nơi những ống khói nhà máy dệt nhả khói suốt ngày đêm, nơi tầng lớp công nhân sống chen chúc trong những dãy nhà gạch ẩm thấp và nơi mà tin tức từ lục địa châu Âu mỗi ngày một thêm nặng nề. Chỉ hai tháng trước đó, Hiệp ước Munich được ký kết ngày 30/9/1938 - thỏa thuận mà Thủ tướng Anh Neville Chamberlain ca ngợi là mang lại “hòa bình cho thời đại chúng ta”, nhưng thực chất là một sự nhượng bộ trước Hitler.
Người dân Anh không ngu ngơ: họ biết rằng cuộc chiến chỉ là vấn đề thời gian. Các gia đình bắt đầu tích trữ đồ ăn. Những đứa trẻ học cách nhận biết tiếng còi báo động. Không khí lo âu lan rộng, vô hình nhưng đủ sức chi phối cuộc sống thường nhật. Ngày 16/11/1938, hai người phụ nữ là Mary Gledhill và Gertrude Watts chạy vào đồn cảnh sát địa phương trong trạng thái hoảng loạn. Áo khoác của họ bị rạch và theo lời khai, một kẻ lạ mặt đã áp sát từ phía sau, ra tay trong tích tắc rồi biến vào màn đêm. Không có tiếng kêu cứu, không có nhân chứng, chỉ còn lại những vết cắt - đủ để biến một lời kể thành một bằng chứng khó bác bỏ. Chỉ năm ngày sau, một phụ nữ khác tên Mary Sutcliffe xuất hiện với vết cắt ở cổ tay, kể lại câu chuyện quen thuộc đến mức đáng ngờ. Ba vụ. Ba nạn nhân. Và một tòa soạn báo đang đói tin giật gân.
Tờ Halifax Courier chộp lấy câu chuyện như “vớ được vàng”. “Kẻ rạch mặt Halifax” - Halifax Slasher - ra đời từ những trang báo đó. Mô tả về hắn được vẽ ra với đầy đủ những chi tiết gây rùng mình: một gã đàn ông bí ẩn, khoác áo tối màu, tay cầm dao sáng loáng, ẩn hiện trong những con hẻm tối ở Halifax, chọn nạn nhân ngẫu nhiên rồi ra tay chớp nhoáng. Không ai nhìn thấy mặt hắn. Không ai bắt được hắn. Và chính điều đó khiến hắn trở nên đáng sợ hơn bất kỳ hung thủ nào có thật.
Trong vòng chưa đầy một tuần, “Kẻ rạch mặt Halifax” đã trở thành nỗi ám ảnh của cả thị trấn. Phụ nữ không dám ra đường một mình sau 6 giờ tối. Trẻ em bị giữ trong nhà. Đàn ông đi làm về muộn đều phải giải thích với vợ. Các cửa hàng bán dao, gậy, và mọi thứ có thể dùng làm vũ khí tự vệ bán hết sạch trong vài ngày. Quan trọng hơn, những nhóm dân phòng tự phát bắt đầu hình thành. Hàng trăm người đàn ông tuần tra đường phố vào ban đêm, vũ trang bằng gậy gỗ và đèn pin.
Bất kỳ người lạ nào có dáng vẻ “khả nghi” đều có thể bị vây hãm, thẩm vấn và hành hung trước khi cảnh sát can thiệp. Không có bằng chứng, chỉ có nghi ngờ - nhưng trong bối cảnh đó, nghi ngờ đã đủ để trở thành lý do. Trật tự pháp luật bị đẩy lùi, nhường chỗ cho phản ứng tự phát của một đám đông đang hoang mang và giận dữ.
Và rồi, như một hiệu ứng không thể cưỡng lại, các “nạn nhân” mới bắt đầu xuất hiện liên tục. Ngày một, ngày hai, rồi ngày ba - mỗi ngày đều có người đến đồn cảnh sát với quần áo rách và câu chuyện quen thuộc. Tổng cộng, trong ba tuần của tháng 11/1938, cảnh sát Halifax nhận được hàng chục đơn trình báo về các vụ tấn công tương tự. Mỗi đơn đều chi tiết hơn đơn trước. Mỗi câu chuyện đều thuyết phục hơn câu chuyện trước.
Cả thị trấn bị đẩy vào trạng thái căng thẳng liên tục, không có điểm xả. Khi cảnh sát địa phương tỏ ra bất lực, Scotland Yard quyết định cử người xuống. Đây không phải quyết định thường thấy: Halifax không phải London, và việc triển khai thám tử Scotland Yard tới một thị trấn tỉnh lẻ cho thấy vụ việc đã leo thang đến mức báo động ở cấp quốc gia. Những điều tra viên dày dạn kinh nghiệm bắt đầu làm việc, và ngay lập tức họ nhận thấy điều gì đó không ổn.
Các vết rạch trên quần áo nạn nhân đều quá sạch sẽ - không có dấu hiệu của sự giằng co hay di chuyển hỗn loạn. Chúng thường nằm ở những vị trí kỳ lạ mà một kẻ tấn công từ phía sau sẽ rất khó tiếp cận nếu không có sự phối hợp từ chính người bị hại. Và đặc biệt, không có nhân chứng nào - dù chỉ một - thực sự nhìn thấy kẻ tấn công. Các thám tử bắt đầu thẩm vấn lại từ đầu, lần này kỹ càng hơn, kiên nhẫn hơn, và không khoan nhượng hơn.
Domino sụp đổ và bài học còn nguyên giá trị
Percy Waddington là người đầu tiên gục ngã. Sau nhiều giờ thẩm vấn căng thẳng, người đàn ông này thú nhận rằng không có kẻ tấn công nào cả - anh ta tự rạch áo mình. Lý do phức tạp và đau lòng hơn người ta tưởng: Waddington đang chịu đựng áp lực tâm lý nặng nề và không tìm được cách nào để giải thích với gia đình và hàng xóm. Trong một thị trấn đang sục sôi vì “Kẻ rạch mặt Halifax”, trở thành nạn nhân là một cách để được chú ý, được đồng cảm, được tạm thời giải phóng khỏi sự vô hình đang đè nặng. Một tâm lý nghe có vẻ kỳ quặc, nhưng lại hoàn toàn có thể hiểu được trong hoàn cảnh đó.
Lời thú nhận của Waddington kéo theo những lời thú nhận khác như những quân bài domino đổ dây. Hóa ra, nhiều “nạn nhân” đã hành động vì những lý do tương tự hoặc thậm chí đơn giản hơn. Một người thừa nhận tự rạch tay để che giấu một tai nạn nhỏ. Một người khác làm vậy chỉ để vì muốn cảm thấy mình quan trọng trong một câu chuyện đang thu hút sự chú ý của cả nước. Và cũng có trường hợp đơn giản là quá sợ hãi đến mức não bộ tự “tạo ra” ký ức về một cuộc tấn công chưa bao giờ xảy ra. Trong số hàng chục vụ tấn công được báo cáo, cảnh sát xác định phần lớn là tự dàn dựng hoặc xuất phát từ trí tưởng tượng bị kích động thái quá. “Kẻ rạch mặt Halifax” - kẻ đã khiến cả một thị trấn sống trong khiếp sợ suốt ba tuần - chưa bao giờ tồn tại.
Những gì xảy ra tại Halifax sau này được gọi bằng một cái tên học thuật: rối loạn tâm lý tập thể. Nhưng vào thời điểm đó, không ai trong số những người liên quan nghĩ rằng họ đang tham gia vào một hiện tượng như vậy. Họ chỉ phản ứng với một mối đe dọa mà họ tin là có thật - và chính niềm tin đó đã tạo ra chuỗi phản ứng dây chuyền.
Hiện tượng này không hiếm gặp trong lịch sử nhân loại, nhưng Halifax 1938 có những đặc điểm riêng biệt khiến nó trở thành một trường hợp điển hình được nghiên cứu trong tội phạm học và tâm lý xã hội học. Đó là sự hội tụ hiếm có của ba yếu tố: một xã hội đang chịu đựng lo âu cực độ kéo dài, một cỗ máy truyền thông sẵn sàng khuếch đại bất kỳ câu chuyện nào đủ giật gân, và một cộng đồng đã mất đi khả năng tư duy độc lập vì bị bão hòa thông tin về một mối đe dọa cụ thể.
Điểm đáng sợ nhất của chứng loạn thần tập thể không nằm ở những lời nói dối có tính toán, mà ở chỗ nó diễn ra hoàn toàn vô thức. Dưới áp lực căng thẳng cực độ, cơ chế tự vệ của não bộ bắt đầu “chơi khăm” chính chủ nhân của nó bằng cách tự thêu dệt nên những ký ức không có thật. Kết quả là, ranh giới giữa một kẻ dàn dựng và một nạn nhân thực sự bị xóa nhòa, bởi lúc đó, chính họ cũng tin sái cổ vào những “hung thủ” chỉ tồn tại trong tưởng tượng của mình.
Những “nạn nhân” của “Kẻ rạch mặt Halifax” không hẳn là kẻ lừa đảo, mà chỉ đơn giản là những người có bộ não đã bị nỗi sợ khuất phục đến mức tự tạo ra những bóng ma có thật cho riêng mình. Ranh giới giữa nạn nhân và người dàn dựng, giữa kẻ lừa và người bị lừa, đã tan biến hoàn toàn. Tòa án đã xử phạt một số cá nhân vì tội báo cáo sự việc sai sự thật. Nhưng những hình phạt đó không xoa dịu được cảm giác bẽ bàng bao trùm cả thị trấn.
Halifax đã phải đối mặt với sự thật khó chịu rằng họ - những người dân bình thường, lương thiện - đã bị chính nỗi sợ của mình dắt mũi đến mức đánh mất lý trí tập thể trong suốt ba tuần. Cái bóng của “Kẻ rạch mặt” không bao giờ hoàn toàn biến mất khỏi ký ức tập thể của thị trấn. Nó chỉ đổi hình dạng, từ một kẻ cầm dao ẩn trong bóng tối thành một vết nhơ dai dẳng trong lịch sử địa phương, nhắc nhở thế hệ sau về cái giá của sự hoảng loạn mù quáng.
Câu chuyện Halifax 1938 không nằm yên trong sách sử. Nó trở thành tài liệu tham chiếu quan trọng trong ngành tội phạm học và tâm lý xã hội học, được trích dẫn mỗi khi thế giới chứng kiến một làn sóng báo cáo tội phạm bất thường trong bối cảnh xã hội bất ổn. Và bài học của nó chưa bao giờ cũ: khi nỗi sợ hãi tập thể đạt đến một ngưỡng nhất định, xã hội sẽ tự sản sinh ra những “quái vật” không cần đến xương thịt.
Nhiệm vụ của những người bảo vệ pháp luật và của báo chí có trách nhiệm không chỉ là truy tìm hung thủ, mà còn là giữ vững ngọn đèn lý trí trong bóng tối của nỗi hoảng loạn, để không một cộng đồng nào khác lặp lại cùng một sai lầm. Halifax không tìm thấy hung thủ. Nhưng thứ mà họ phát hiện ra là một điều khó chấp nhận hơn: một cộng đồng hoàn toàn có thể tự tạo ra mối đe dọa mà họ sợ hãi, và tin vào nó đủ lâu để biến nó thành thật.

Người chồng đau khổ và vụ án kỳ lạ