Hai mạng người và vụ phá án bằng “vân tay DNA”
Cả một cộng đồng sống hoang mang trong nhiều năm cho đến khi một kỹ thuật khoa học chưa từng được sử dụng trong điều tra hình sự đã giúp cảnh sát Anh bắt được thủ phạm sát hại 2 cô bé 15 tuổi.
Tháng 9/1987, việc Colin Pitchfork (sinh năm 1960) bị cảnh sát Leicestershire bắt giữ sau gần 4 năm truy tìm, đã giúp kết thúc vụ án hai bé gái tuổi teen bị cưỡng hiếp và siết cổ. Chiến thắng này không chỉ là công lý cho nạn nhân, mà còn đưa kỹ thuật DNA profiling (phân tích dấu “vân tay” gen) vào lịch sử pháp y, mở ra một kỷ nguyên mới trong điều tra hình sự.
Ngày 19/9/1987, ở một ngôi làng yên bình tại Leicestershire, miền trung nước Anh, cảnh sát bắt giữ một người thợ làm bánh có gia đình, hai con, từng bị phạt vì hành vi khiếm nhã. Hắn bị cho là liên quan đến hai vụ án cưỡng hiếp và giết hại hai cô bé 15 tuổi khiến cả cộng đồng rúng động suốt thập niên 1980.
2 vụ án không lời giải trong nhiều năm
Năm 1983, Lynda Mann, 15 tuổi, biến mất trên đường về nhà và thi thể cô bé được phát hiện bị cưỡng hiếp và siết cổ trên một con đường mòn hoang vắng ở Narborough, Leicestershire. Một mẫu tinh dịch được thu thập tại hiện trường cho thấy nó thuộc dạng hiếm, chỉ có ở 10% đàn ông trên thế giới, nhưng cảnh sát lúc ấy không có công cụ nào đủ mạnh để truy ra thủ phạm. Không có nhân chứng, không vết máu lạ, không bằng chứng trực tiếp - vụ án nhanh chóng trở thành một câu hỏi lớn cho cảnh sát Anh.
Ba năm sau, vào ngày 31/7/1986, một cô bé khác cũng 15 tuổi tên là Dawn Ashworth mất tích khi đi bộ từ nhà bạn về. Thi thể của Dawn được tìm thấy hai ngày sau, cũng trong tình trạng bị cưỡng hiếp và siết cổ, cách hiện trường vụ Lynda không xa và với kiểu gây án tương tự. DNA từ tinh dịch ở hiện trường vụ giết Dawn trùng khớp mẫu tinh dịch trong vụ Lynda, cho thấy nhiều khả năng hai vụ án có cùng một thủ phạm, nhưng các manh mối khác thiếu quá nhiều, theo Crime Magazine.
Khi điều tra vụ Dawn Ashworth, cảnh sát bắt giữ Richard Buckland, một thanh niên trong vùng, vì cậu này tỏ ra biết nhiều chi tiết về tình trạng thi thể mà có lẽ chỉ người trong cuộc mới biết. Buckland thừa nhận đã giết Dawn, nhưng lại phủ nhận giết Lynda, điều này khiến cảnh sát bối rối. Họ lấy mẫu DNA của Buckland để đối chiếu với mẫu từ hiện trường hai vụ, và kết quả là không khớp, Buckland không phải thủ phạm của hai vụ án này.
Cảnh sát nhận định Richard Buckland nhận tội giết Dawn Ashworth vì một lý do tâm lý và hoàn cảnh phức tạp, không phải vì anh ta thực sự phạm tội. Khi bị thẩm vấn, Buckland chịu áp lực tâm lý cực lớn. Cảnh sát nói đi nói lại rằng họ có đủ bằng chứng chống lại anh ta. Buckland là thanh niên nhút nhát và không biết cách phản kháng trước các chiến thuật thẩm vấn mạnh tay của cảnh sát. Buckland lo sợ sẽ phải ngồi tù lâu hơn nếu không hợp tác, và cảnh sát nhấn mạnh rằng việc nhận tội có thể “giúp anh ta nhẹ tội”.
Không chịu lùi bước, cảnh sát quyết định thực hiện một chiến dịch điều tra chưa từng có trong lịch sử: sàng lọc DNA đại trà. Họ nhờ chuyên gia mới phát triển kỹ thuật DNA profiling tại Đại học Leicester , Giáo sư Alec Jeffreys, trợ giúp. Jeffreys có thể từ các mẫu tinh dịch và mẫu máu cho ra một “dấu vân tay DNA”, độc nhất với từng người, giúp tạo nên bản đồ gen của thủ phạm.
Cảnh sát Leicestershire mở chiến dịch trong khu vực ba ngôi làng, yêu cầu hơn 5.000 nam giới cung cấp mẫu máu hoặc nước bọt. Đó là một chiến dịch lớn vào thời điểm công nghệ DNA còn rất mới, phải mất nhiều tháng mới thu thập và xử lý hàng loạt mẫu bằng phương pháp thủ công. Tuy nhiên, không một mẫu nào khớp với DNA ở hiện trường, khiến đội điều tra lâm vào bế tắc.
Trong khi đó, gia đình hai nạn nhân Lynda Mann và Dawn Ashworth trải qua những năm tháng đầy ám ảnh và đau đớn. Sự mất mát của các cô bé không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn là nỗi lo sợ lan tỏa khắp cộng đồng nhỏ bé tại Leicestershire.
Cuộc điều tra tưởng như đi vào ngõ cụt cho đến khi một manh mối tình cờ xuất hiện. Một người đàn ông trong vùng, là đồng nghiệp của Colin Pitchfork, kể với bạn bè ở quán rượu rằng hắn đã lấy mẫu DNA hộ Pitchfork bằng cách dùng hộ chiếu giả. Người nghe chuyện này sau đó báo lại cho cảnh sát. Khi cảnh sát đưa Pitchfork vào kiểm tra trực tiếp, mẫu DNA của hắn khớp chính xác với mẫu DNA còn lại từ hai nạn nhân, chấm dứt cuộc điều tra kéo dài gần 4 năm.
DNA profiling đã mang đến một bước ngoặt chưa từng có trong lịch sử pháp y. Điều khiến kỹ thuật này trở nên cách mạng không phải ở khả năng thu hẹp nghi phạm, mà ở khả năng xác định chính xác một cá nhân từ DNA, điều mà mọi phương pháp trước đó không thể làm được. Trước khi DNA profiling xuất hiện, các nhà điều tra chỉ dựa vào nhóm máu, protein hay enzyme trong tinh dịch, những dấu hiệu mà hàng triệu người có thể giống nhau. Chúng chỉ giúp “gạn lọc”, khoanh vùng nghi phạm, không thể cung cấp bằng chứng được cá thể hóa. Tuy nhiên, Giáo sư Jeffreys lại tập trung vào những vùng DNA không mã hóa, nơi tồn tại các chuỗi lặp VNTR (chuỗi lặp nối tiếp với số lượng biến đổi) có độ biến thiên cực cao giữa các cá nhân. Mỗi người sở hữu số lượng lặp và độ dài chuỗi gần như độc nhất, trừ những cặp sinh đôi cùng trứng. Đây chính là “dấu vân tay gen” mà ông phát hiện.
Quy trình phân tích DNA thời đó rất tỉ mỉ và thủ công. Các nhà khoa học lấy mẫu từ tinh dịch hay máu, xử lý để tách các đoạn DNA quan trọng, rồi “soi” chúng trên một loại gel đặc biệt. Kết quả là một “dải DNA” giống như dấu vân tay riêng của mỗi người. Nếu dải này trùng với mẫu ở hiện trường, gần như chắc chắn hai mẫu thuộc cùng một người; nếu không trùng, nghi phạm bị loại ngay. Đây là lần đầu tiên trong điều tra hình sự, khoa học cho cảnh sát một công cụ không dựa vào lời khai hay trực giác, giúp họ tìm ra thủ phạm chính xác hơn bao giờ hết.
Chính khả năng loại trừ này đã cứu Richard Buckland khỏi án tù oan. Khi xét nghiệm DNA cho thấy mẫu của cậu không trùng với tinh dịch từ hiện trường, mọi nghi ngờ nhắm vào Buckland được bác bỏ. Lời thú tội ban đầu của cậu trở nên vô nghĩa trước bằng chứng sinh học và đây là minh chứng sống động cho sức mạnh của khoa học: một lời thú tội vẫn có thể sai, nhưng DNA thì không nói dối.
Sàng lọc DNA đại trà ở Leicestershire trở thành một thí nghiệm pháp lý - khoa học quy mô chưa từng có. Hơn 5.000 người đàn ông tình nguyện cung cấp mẫu, mỗi mẫu được xử lý riêng lẻ, mất hàng tuần, thậm chí hàng tháng để chiết xuất, phân tích và so khớp. Không có PCR (kỹ thuật sinh học phân tử dùng để nhân nhiều bản sao của một đoạn DNA cụ thể), không có tự động hóa hay cơ sở dữ liệu điện tử, mọi thao tác đều thủ công. Việc không tìm thấy kết quả trùng khớp trong hàng nghìn mẫu đầu tiên không phải thất bại, mà chứng tỏ độ chính xác tuyệt đối của DNA profiling - nó không “chiều lòng” các giả thuyết điều tra hay mong muốn của con người, chỉ chờ đúng mẫu.
Ngày 22/1/1988, Colin Pitchfork bị kết án tù chung thân tại Tòa án Leicester vì tội cưỡng hiếp và giết hại hai cô bé 15 tuổi. Đây là vụ án đầu tiên trên thế giới mà DNA được sử dụng làm công cụ chính để tìm ra thủ phạm dù hắn tự nhận tội thay vì bị buộc tội bằng DNA trong quá trình xét xử.
Trong một cuộc phỏng vấn, giáo sư Jeffreys nói DNA không “giải quyết tội phạm” một mình, mà nó xác định liệu mẫu X có thuộc về người Y hay không. Sự thật là, nếu DNA profiling không tồn tại, Buckland có thể đã phải ngồi tù dài hạn vì một tội mà cậu ta không phạm, và Pitchfork có thể còn ngoài vòng pháp luật.
Dư âm
Pitchfork, kể từ khi bị kết án, đã trở thành biểu tượng tội phạm nổi tiếng trong lịch sử pháp lý Anh, và DNA profiling trở thành một trong những công cụ điều tra mạnh nhất mọi thời đại. Kỹ thuật này sau đó được chuẩn hóa ở Anh và lan rộng ra các quốc gia khác, nằm trong cơ sở dữ liệu DNA khổng lồ giúp phá hàng loạt vụ án sau này, từ các vụ án tồn đọng cho tới những vụ giết người phức tạp.
Những năm gần đây, cái tên Pitchfork lại một lần nữa xuất hiện trên tin tức quốc tế khi ban hội thẩm xét tha tù của Anh cân nhắc khả năng phóng thích hắn. Theo ITV News Central, dù Pitchfork đã thụ án tối thiểu 28 năm, hội đồng xét tha đã từ chối cho hắn tự do vì lo ngại về sự an toàn của công chúng và nhận định rằng hắn có “kiểm soát nội tâm hạn chế và hiểu biết kém về hành vi nguy hiểm của bản thân”.
Vụ án Pitchfork không chỉ là câu chuyện về tội ác mà còn mang ý nghĩa khoa học và công lý. Chưa bao giờ trước đó một kỹ thuật khoa học lại có thể loại trừ nghi phạm sai, dẫn tới bắt đúng thủ phạm, đồng thời thay đổi cách thế giới nhìn nhận bằng chứng pháp y. Nếu cảnh sát Leicestershire không dám thử nghiệm công nghệ mới, vụ án này có lẽ còn kéo dài hơn, và những kẻ như Pitchfork có thể tiếp tục nhởn nhơ.
Ngày nay, DNA profiling có mặt trong hầu hết các hệ thống pháp y hiện đại, tạo nền tảng để giải quyết các vụ án tồn đọng, truy tìm tội phạm bỏ trốn, thậm chí minh oan cho người vô tội.
Về mặt khoa học, vụ án Pitchfork đánh dấu một bước ngoặt không thể đảo ngược. Kỹ thuật DNA profiling, từ một phát minh trong phòng thí nghiệm, nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn trong pháp y hình sự. Từ đây, các phòng thí nghiệm pháp y trên toàn thế giới bắt đầu xây dựng cơ sở dữ liệu DNA, tạo điều kiện để phá các vụ án lạnh, truy tìm tội phạm lẩn trốn, và thậm chí minh oan cho những người bị kết án sai. Những năm sau đó, hàng loạt vụ án tưởng chừng không lời giải bỗng sáng tỏ nhờ những “dấu vân tay gen” mà Pitchfork đã khiến cả thế giới chú ý.
Cộng đồng nơi xảy ra hai vụ án cũng thay đổi sau khi thủ phạm bị bắt. Trước đây, nỗi sợ hãi khiến nhiều gia đình hạn chế con cái ra ngoài một mình. Khi Colin Pitchfork bị bắt, cảm giác nhẹ nhõm lẫn giận dữ trào dâng: nhẹ nhõm vì công lý đã đến, giận dữ vì thủ phạm từng sống bình thường, gần gũi với hàng xóm, và trong thời gian dài vẫn tránh được pháp luật. Cha mẹ các nạn nhân, mặc dù mất con mãi mãi, nhưng đã chứng kiến một hình thức công lý chưa từng thấy: sự kiên nhẫn của cảnh sát kết hợp với khoa học hiện đại có thể chặn đứng tội ác tưởng chừng vô hình.
Sau vụ án, mặc dù nỗi đau vẫn hiện hữu, nhưng sự tin tưởng vào cảnh sát và pháp luật tăng lên rõ rệt. Người dân nhận ra rằng khoa học có thể làm được điều mà trực giác và điều tra truyền thống chưa thể: không chỉ truy tìm thủ phạm mà còn bảo vệ người vô tội. Câu chuyện về Buckland, thanh niên vô tội gần như đã bị buộc tội, trở thành minh chứng cho sức mạnh của DNA trong việc loại trừ nghi phạm sai, đồng thời nhắc nhở rằng mỗi bằng chứng phải đi kèm với đánh giá cẩn trọng và công bằng.

Vụ phá án bằng ADN lớn nhất lịch sử nước Ý