Chiến tuyến vô hình dưới đáy biển
Trong một thế giới được vận hành bởi dữ liệu, năng lượng và kết nối liên tục, đáy biển - không gian tưởng như xa xôi và tĩnh lặng - đang âm thầm trở thành một trong những điểm nhạy cảm nhất của an ninh toàn cầu.
Những sự cố đứt cáp quang biển, trục trặc đường ống dẫn khí hay gián đoạn hạ tầng điện ngoài khơi, thoạt nhìn chỉ là vấn đề kỹ thuật, nhưng trên thực tế lại phơi bày mức độ mong manh của hệ thống toàn cầu hóa hiện đại. Khi các “huyết mạch” này nằm sâu dưới nước, ngoài tầm quan sát trực tiếp của xã hội, câu hỏi an ninh không còn dừng ở chỗ ai bị ảnh hưởng, mà là liệu trật tự kết nối toàn cầu có đủ khả năng tự bảo vệ trước những rủi ro ngày càng khó lường.
Thống kê của ngành viễn thông cho thấy phần lớn lưu lượng dữ liệu quốc tế hiện nay đi qua cáp quang biển. Song song với đó, các đường ống dầu khí, cáp điện ngoài khơi, trạm trung chuyển dưới nước giữ vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh năng lượng, đặc biệt ở những khu vực phụ thuộc lớn vào nhập khẩu hoặc khai thác ngoài khơi. Trong nhiều thập niên, các hạ tầng này thường được xem là “xương sống kỹ thuật” thuần túy, ít khi đặt trong khung an ninh chiến lược. Tuy nhiên, từ giai đoạn 2024-2026, khi tần suất và tính chất các sự cố dưới biển xuất hiện dày hơn ở những khu vực nhạy cảm, nhận thức ấy đang thay đổi theo hướng coi đáy biển là một không gian rủi ro mang tính cấu trúc. Nếu nhìn theo trục thời gian, sự chuyển dịch này diễn ra theo từng lớp. Trước khi căng thẳng địa chính trị toàn cầu tăng mạnh, phần lớn sự cố đứt cáp thường được lý giải bằng các nguyên nhân “cổ điển” như hoạt động đánh bắt, neo đậu, va chạm tàu thuyền, sạt lở hoặc thời tiết cực đoan; câu chuyện chủ yếu xoay quanh năng lực sửa chữa và phương án dự phòng kỹ thuật. Từ giai đoạn 2022-2023, khi xung đột, trừng phạt và những cú sốc năng lượng khiến các tuyến kết nối và đường ống trở nên nhạy cảm hơn, các sự cố bắt đầu được soi dưới lăng kính rủi ro chiến lược: dù nguyên nhân là gì, hậu quả vẫn có thể lan nhanh sang tài chính, chuỗi cung ứng và tâm lý thị trường. Đến giai đoạn 2024-2026, điều khiến các nhà hoạch định chính sách lo ngại không hẳn là số lượng sự cố tăng “đột biến”, mà là việc những sự cố ấy có xu hướng tập trung vào các “điểm nghẽn” quan trọng và kéo theo những khoảng mờ trong đánh giá, điều tra, truyền thông và phản ứng.
Trong bối cảnh đó, đáy biển trở thành không gian thuận lợi cho các rủi ro kiểu “vùng xám” - nơi ranh giới giữa tai nạn dân sự, sự cố vận hành, sơ suất hàng hải và hành vi có chủ đích có thể bị làm mờ. Điểm đặc thù của đáy biển nằm ở chỗ: môi trường vật lý rất khó giám sát thường trực, trong khi hoạt động tàu thuyền lại dày đặc và đa dạng. Một con tàu khảo sát, một tàu kéo, hay thậm chí một tàu hàng neo lại lâu hơn bình thường có thể chỉ là chuyện kỹ thuật, nhưng cũng có thể trở thành một mảnh ghép khiến nghi ngờ bùng lên sau khi sự cố xảy ra. Và trong nhiều trường hợp, ngay cả khi điều tra kỹ, kết luận vẫn khó dứt khoát, bởi dấu vết dưới đáy biển vừa khó tiếp cận, vừa dễ bị thời gian và điều kiện tự nhiên “xóa nhòa”. Chính đặc tính “khó giám sát - khó quy trách nhiệm - thiệt hại có thể lớn” khiến đáy biển mang dáng dấp của một chiến tuyến mới theo nghĩa rộng. Một tuyến cáp gián đoạn vài giờ có thể chưa làm tê liệt hệ thống, vì mạng lưới thường có cơ chế chuyển hướng, nhưng độ trễ tăng lên, năng lực xử lý suy giảm, chi phí vận hành đội lên, và niềm tin về “tính liên tục” bị lung lay. Một sự cố kéo dài vài ngày có thể tạo hiệu ứng dây chuyền với dịch vụ số, thanh toán, vận tải, thậm chí kéo theo những tranh cãi về việc ai phải chịu trách nhiệm trong một hệ thống phụ thuộc lẫn nhau. Với hạ tầng năng lượng, tác động tâm lý còn nhạy hơn: chỉ cần thông tin về trục trặc đường ống hoặc cáp điện ngoài khơi xuất hiện đúng lúc thị trường căng thẳng, kỳ vọng giá cả đã có thể biến động trước cả khi thiệt hại vật chất được xác nhận.
Từ đó, nhiều quốc gia và liên minh đã điều chỉnh cách tiếp cận, dịch từ tư duy “sửa chữa khi có sự cố” sang “tăng sức đề kháng của hệ thống”. Ở châu Âu, việc coi hạ tầng dưới biển là một phần của an ninh tập thể được nhấn mạnh hơn trong giai đoạn gần đây, kéo theo tăng cường giám sát, phối hợp, diễn tập và trao đổi thông tin. Liên minh châu Âu (EU) cũng thúc đẩy các sáng kiến nhằm củng cố khả năng phục hồi của mạng lưới kết nối, từ nâng tiêu chuẩn bảo vệ, tăng cường dự phòng, đến cải thiện cơ chế phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp. Điều đáng chú ý là các phản ứng này thường tránh ngôn ngữ quy kết, thay vào đó nhấn mạnh nguyên tắc quản trị rủi ro: dù nguyên nhân là gì, hệ thống vẫn phải có năng lực chịu đựng, phục hồi nhanh và duy trì tính liên tục. Tuy nhiên, càng đi sâu vào bài toán bảo vệ đáy biển, người ta càng thấy một “lỗ hổng mềm” mang tính quản trị, đôi khi khó xử lý hơn cả công nghệ. Phần lớn cáp quang biển do doanh nghiệp vận hành; đường ống, cáp điện gắn với các tập đoàn năng lượng hoặc dự án liên quốc gia; trong khi hậu quả của sự cố lại mang tính quốc gia, thậm chí xuyên lục địa. Khi một sự cố xảy ra, trách nhiệm và quyền hạn dễ bị “chia mảnh”: doanh nghiệp chịu trách nhiệm kỹ thuật và khôi phục; cơ quan quản lý lo trật tự, an toàn và đánh giá tác động; lực lượng bảo vệ lo răn đe và kiểm soát rủi ro; còn truyền thông phải cân bằng giữa minh bạch và an ninh. Nếu thiếu một cơ chế điều phối rõ ràng, phản ứng có thể rơi vào tình trạng “mỗi bên làm một phần”, khiến khoảng trống thông tin xuất hiện đúng lúc dư luận và thị trường nhạy cảm nhất.
Chính vì thế, câu chuyện đáy biển không chỉ là tăng số tàu tuần tra hay lắp thêm cảm biến, mà còn là thiết kế một cơ chế phản ứng thống nhất: ai là đầu mối khi sự cố xảy ra, thông tin nào được công bố ở mức nào, quy trình phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp ra sao, và tiêu chí nào để chuyển trạng thái từ “sự cố kỹ thuật” sang “rủi ro an ninh” khi có dấu hiệu bất thường. Đây là điểm mấu chốt: bảo vệ hạ tầng vô hình đòi hỏi một năng lực quản trị hữu hình, đủ nhanh, đủ rõ và đủ đáng tin. Một lớp rủi ro mới đang chồng lên đáy biển trong giai đoạn 2024-2026 là chuyển dịch năng lượng. Điện gió ngoài khơi tăng tốc ở nhiều khu vực kéo theo mạng lưới cáp điện dưới biển dày hơn, trạm biến áp ngoài khơi nhiều hơn, và các tuyến kết nối xuyên biên giới phức tạp hơn. Khi hạ tầng năng lượng và hạ tầng số cùng hội tụ dưới đáy biển, mức độ phụ thuộc trở nên chồng lớp: một sự cố có thể vừa tác động tới kết nối dữ liệu, vừa tạo áp lực cho hệ thống điện, kéo theo hệ lụy cho sản xuất và chuỗi cung ứng. Trong điều kiện thời tiết cực đoan gia tăng, hoạt động bảo trì ngoài khơi gặp nhiều hạn chế, thời gian khắc phục có thể kéo dài hơn dự tính, làm rủi ro “kỹ thuật” dễ chuyển hóa thành rủi ro “xã hội”.
Công nghệ, dĩ nhiên, được kỳ vọng là chìa khóa giảm thiểu lỗ hổng này. Nhiều chương trình tập trung vào theo dõi theo thời gian thực bằng cảm biến, phân tích rung động, giám sát âm thanh và mô hình hóa hành vi tàu thuyền để phát hiện bất thường quanh tuyến cáp và đường ống. Mục tiêu là chuyển từ trạng thái “biết sau khi đứt” sang trạng thái “thấy dấu hiệu trước khi gãy”, từ đó can thiệp sớm hoặc ít nhất chuẩn bị nhanh cho kịch bản xấu. Nhưng công nghệ không phải cây đũa thần: triển khai ở môi trường biển sâu vừa đắt đỏ, vừa đòi hỏi bảo trì phức tạp; hiệu quả còn phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào, cơ chế chia sẻ thông tin và khả năng ra quyết định. Nếu thiếu cơ chế phối hợp, cảm biến có thể tạo thêm dữ liệu, nhưng không tạo thêm năng lực phản ứng.
Nhìn từ góc độ chính sách, ba hướng phản ứng nổi bật trong giai đoạn 2025-2026 thường xoay quanh giám sát, phục hồi và phối hợp. Giám sát không chỉ là tuần tra, mà là nâng chất lượng nhận thức tình huống hàng hải, sớm nhận diện hoạt động bất thường quanh hạ tầng nhạy cảm. Năng lực phục hồi là câu chuyện của tuyến dự phòng, đội tàu sửa chữa, kho vật tư, quy trình cấp phép và cơ chế ưu tiên trong tình huống khẩn. Cơ chế phối hợp là phần “khó nói nhưng phải làm”: thống nhất đầu mối, phân quyền rõ, quy trình thông tin minh bạch vừa đủ và diễn tập định kỳ để biến phản ứng khẩn thành phản xạ chuyên nghiệp. Đặt trong bức tranh rộng hơn, đáy biển phản chiếu một sự dịch chuyển quan trọng của tư duy an ninh toàn cầu. Nếu trước đây, an ninh chủ yếu gắn với biên giới trên bộ và trên không, thì ngày nay các điểm nghẽn của trật tự kết nối lại nằm ở những không gian ít được chú ý: mạng lưới số, chuỗi cung ứng và hạ tầng dưới nước. Trong thế giới đó, ưu thế chiến lược không chỉ là sức mạnh răn đe, mà là khả năng giữ cho hệ thống vận hành liên tục trước cú sốc bất ngờ. Quốc gia, liên minh hay doanh nghiệp nào duy trì được năng lực “chịu đòn và hồi phục nhanh” sẽ có lợi thế ổn định trong một môi trường an ninh biến động.
Bước sang 2026 và xa hơn, rủi ro đáy biển nhiều khả năng không giảm, mà sẽ đổi hình thức. Khi tuyến cáp, đường ống và cáp điện tiếp tục mở rộng để đáp ứng nhu cầu kết nối và năng lượng, bề mặt rủi ro tăng theo. Sự phụ thuộc chồng lớp giữa dữ liệu và năng lượng khiến các sự cố, dù nhỏ, cũng dễ mang màu sắc chiến lược. Trong khi đó, cạnh tranh địa chính trị làm cho hợp tác bảo vệ hạ tầng, vốn về nguyên tắc là lợi ích chung, trở nên phức tạp hơn vì ai cũng lo ngại lộ điểm yếu của mình. Điều đó khiến bài toán không chỉ là “bảo vệ một tài sản”, mà là quản trị một không gian rủi ro mới của toàn cầu hóa. Vì vậy, nói về “chiến tuyến dưới đáy biển” không phải để dựng lên một bức tranh giật gân, mà để chỉ ra một thực tế đang hình thành: những gì quan trọng nhất của thế giới hiện đại ngày càng nằm ở nơi ít người nhìn thấy, và chính vì thế, nó dễ trở thành điểm bị thử thách nhất. Bảo vệ đáy biển, đến cuối cùng, không chỉ là bảo vệ sợi cáp hay đường ống, mà là bảo vệ tính liên tục của kinh tế, sự ổn định của xã hội và niềm tin vào năng lực quản trị rủi ro của các quốc gia trong một trật tự toàn cầu đầy biến động.

Những hình ảnh đầu tiên của quốc đảo Tonga sau vụ núi lửa dưới đáy biển phun trào